Work

Bài Học Từ Vựng Chủ Đề: Work (Công Việc) Bài Học & Bài Tập Từ Vựng: TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ "WORK" I. Lý Thuyết & Thuật Ngữ Nền Tảng (Theory & Vocabulary) Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ cốt lõi liên quan đến các tình huống công việc, chế độ đãi ngộ, môi trường và các loại hình lao động được trích xuất từ tài liệu: Job security: Sự ổn định, an toàn trong công việc (không lo bị sa thải). Made redundant: Bị cắt giảm nhân sự (do công ty thu hẹp quy mô). Promotion: Sự thăng tiến, lên chức. Increment: Sự tăng lương định kỳ theo thâm niên. Unsociable hours: Giờ làm việc ngoài giờ hành chính (đêm muộn, sáng sớm). Steady job: Công việc ổn định và lâu dài. Adverse working conditions: Điều kiện làm việc bất lợi, khắc nghiệt. Repetitive strain injury (RSI): Chấn thương do vận động lặp đi lặp lại liên tục. Sick building syndrome: Hội chứng bệnh nhà kín (mệt mỏi do văn phòng bí bách). Perks: Thù lao đặc quyền thêm (xe công ty, bảo hiểm, điện thoại...). Workaholic: Người cuồng công việc. Incentives: Phần thưởng khuyến khích (thúc đẩy hiệu suất). Downsizing: Cắt giảm quy mô nhân sự của doanh nghiệp. Job satisfaction: Sự hài lòng với công việc. Commission: Tiền hoa hồng (ăn theo doanh số). Support from a union: Sự hỗ trợ từ công đoàn. Forced to resign: Bị ép buộc phải từ chức. Sickness benefit: Trợ cấp ốm đau. Phân loại nhân sự & công việc: White-collar worker: Nhân viên văn phòng (lao động trí óc). Blue-collar worker: Công nhân, người lao động chân tay. Semi-skilled / Unskilled: Bán là...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Work

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học