Hao Nam

|
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 你昨天______去学校? Nǐ zuótiān ______ qù xuéxiào?
Câu 2 我喜欢喝茶,______喜欢喝咖啡。 Wǒ xǐhuan hē chá, ______ xǐhuan hē kāfēi.
Câu 3 妈妈正在______饭。 Māma zhèngzài ______ fàn.
Câu 4 这件衣服太贵了,有没有______一点儿的? Zhè jiàn yīfu tài guì le, yǒu méiyǒu ______ yìdiǎnr de?
Câu 5 今天比昨天______冷。 Jīntiān bǐ zuótiān ______ lěng.
Câu 6 我______去过北京两次。 Wǒ ______ qùguo Běijīng liǎng cì.
Câu 7 你吃饭______? Nǐ chīfàn ______?
Câu 8 我昨天买______一本汉语书。 Wǒ zuótiān mǎi ______ yì běn Hànyǔ shū.
Câu 9 他每天坐公共汽车______学校。 Tā měitiān zuò gōnggòng qìchē ______ xuéxiào.
Câu 10 你______喝水,别喝太多咖啡。 Nǐ ______ hē shuǐ, bié hē tài duō kāfēi.
Câu 11 A:你喜欢吃苹果还是香蕉? Nǐ xǐhuan chī píngguǒ háishi xiāngjiāo? B:______。
Câu 12 昨天晚上我看电视看______十一点。 Zuótiān wǎnshang wǒ kàn diànshì kàn ______ shíyī diǎn.
Câu 13 我家离学校______近。 Wǒ jiā lí xuéxiào ______ jìn.
Câu 14 你为什么______来上课? Nǐ wèishénme ______ lái shàngkè?
Câu 15 我们______一起去吃饭吧。 Wǒmen ______ yìqǐ qù chīfàn ba.
Câu 16 他汉语说______很好。 Tā Hànyǔ shuō ______ hěn hǎo.
Câu 17 我昨天晚上睡______很好。 Wǒ zuótiān wǎnshang shuì ______ hěn hǎo.
Câu 18 A:现在几点? Xiànzài jǐ diǎn? B:______。
Câu 19 A:你身体怎么样? Nǐ shēntǐ zěnmeyàng? B:______。
☑️ Câu này có thể có nhiều đáp án đúng
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi