🎯 Tạo bài mới
Trong thực hành điều dưỡng, việc tiêm thử một...
Đăng nhập
diemdanh.app/demo/share/b57eabe2
📋 Copy link
📝 Tải Word (.docx)
📄 In PDF
0/0
Câu 1
Trong thực hành điều dưỡng, việc tiêm thử một liều thuốc và quan sát xem người bệnh có xuất hiện phản ứng hay không được gọi là gì?
A. Phép thử
B. Biến cố
C. Biến ngẫu nhiên
D. Hàm phân phối
Câu 2
Kết quả “người bệnh xuất hiện phản ứng dị ứng sau khi dùng thuốc” trong một lần theo dõi được gọi là gì?
A. Phép thử
B. Không gian mẫu
C. Tham số mẫu
D. Biến cố
Câu 3
Cặp biến cố A: “bệnh nhân mắc viêm gan B” và B: “bệnh nhân không mắc viêm gan B” có quan hệ nào?
A. Biến cố phụ thuộc
B. Biến cố không xung khắc
C. Biến cố đối lập
D. Biến cố độc lập
Câu 4
Trong một lần phân loại cấp cứu, người bệnh chỉ có thể thuộc một trong ba mức: nguy kịch, khẩn cấp hoặc thường quy. Ba biến cố này là gì?
A. Các biến cố phụ thuộc
B. Các biến cố xung khắc
C. Các biến cố độc lập
D. Các biến cố tương đương
Câu 5
Hai biến cố được gọi là độc lập khi nào?
A. Việc xảy ra của biến cố này không làm thay đổi xác suất của biến cố kia
B. Hai biến cố không thể cùng xảy ra
C. Hai biến cố luôn cùng xảy ra
D. Biến cố thứ nhất làm tăng xác suất biến cố thứ hai
Câu 6
Trong chuỗi biến chứng sốc nhiễm khuẩn làm tăng nguy cơ suy thận cấp, hai biến cố được xem là gì?
A. Biến cố độc lập
B. Biến cố xung khắc
C. Biến cố đối lập
D. Biến cố phụ thuộc
Câu 7
Biến cố “bệnh nhân mắc ít nhất một trong hai bệnh tăng huyết áp hoặc đái tháo đường” là phép toán nào?
A. Phép hiệu
B. Phép tương đương
C. Phép tổng
D. Phép tích
Câu 8
Biến cố “bệnh nhân đồng thời mắc tăng huyết áp và đái tháo đường” là phép toán nào?
A. Phép kéo theo
B. Phép tích
C. Phép tổng
D. Phép hiệu
Câu 9
Biến cố “bệnh nhân có chỉ định điều trị nhưng không có chống chỉ định” được mô tả phù hợp nhất bằng phép toán nào?
A. Phép hiệu
B. Phép tổng
C. Phép tích
D. Phép tương đương
Câu 10
Phát biểu “nếu huyết áp tâm thu vượt ngưỡng chẩn đoán thì bệnh nhân được xác định tăng huyết áp” minh họa phép toán nào?
A. Phép tích
B. Phép tổng
C. Phép hiệu
D. Phép kéo theo
Câu 11
Theo định nghĩa cổ điển, nếu có m trường hợp thuận lợi trong tổng số n trường hợp đồng khả năng thì P(A) bằng gì?
A. $m \times n$
B. $1 - \frac{m}{n}$
C. $\frac{m}{n}$
D. $\frac{n}{m}$
Câu 12
Nếu $\bar{A}$ là biến cố đối của A thì công thức nào đúng?
A. $P(\bar{A}) = P(A)^2$
B. $P(\bar{A}) = 1 - P(A)$
C. $P(\bar{A}) = P(A)$
D. $P(\bar{A}) = 1 + P(A)$
Câu 13
Xác suất của biến cố chắc chắn và biến cố không thể có lần lượt bằng bao nhiêu?
A. 1 và 0
B. 0 và 1
C. 1 và 1
D. 0 và 0
Câu 14
$P(B|A)$ trong y học lâm sàng được hiểu là gì?
A. Xác suất A và B độc lập
B. Xác suất A hoặc B xảy ra
C. Xác suất A không xảy ra
D. Xác suất B xảy ra khi biết A đã xảy ra
Câu 15
Công thức xác suất có điều kiện phù hợp là công thức nào?
A. $P(B|A) = P(A)P(B)$
B. $P(B|A) = 1 - P(A)$
C. $P(B|A) = \frac{P(A \cap B)}{P(A)}$
D. $P(B|A) = P(A) + P(B)$
Câu 16
Với hai biến cố phụ thuộc A và B, xác suất đồng thời xảy ra được tính như thế nào?
A. $P(A \cap B) = 1 - P(A)$
B. $P(A \cap B) = P(A) \times P(B|A)$
C. $P(A \cap B) = P(A) + P(B)$
D. $P(A \cap B) = P(A) - P(B)$
Câu 17
Với hai biến cố độc lập A và B, công thức nào đúng?
A. $P(A \cap B) = P(A) \times P(B)$
B. $P(A \cap B) = P(A) + P(B)$
C. $P(A \cap B) = P(A) - P(B)$
D. $P(A \cap B) = P(A) / P(B)$
Câu 18
Với hai biến cố không xung khắc, xác suất ít nhất một biến cố xảy ra được tính bằng công thức nào?
A. $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$
B. $P(A \cup B) = P(A)P(B)$
C. $P(A \cup B) = 1 - P(A)$
D. $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)$
Câu 19
Với hai biến cố xung khắc, công thức cộng xác suất là gì?
A. $P(A \cup B) = P(A)P(B)$
B. $P(A \cup B) = P(A) - P(B)$
C. $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$
D. $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)$
Câu 20
Công thức xác suất đầy đủ được sử dụng chủ yếu để làm gì?
A. Tính độ lệch chuẩn
B. Tính xác suất chung của một biến cố từ các nhóm nguy cơ tạo thành hệ đầy đủ
C. Tính trung vị của một mẫu
D. So sánh hai
Được tạo tự động bằng
phần mềm tạo đề trắc nghiệm online Trợ lý thông minh
miễn phí của
diemdanh.app
.
🎉 Bạn vừa hoàn thành bài tập!
Đăng nhập để lưu kết quả, giao bài cho học sinh (Giáo viên) hoặc tự tạo đề ôn tập tại nhà cho con (Phụ huynh).
Đăng nhập ngay
🎯 Tự tạo bài
💬 Bạn thấy công cụ tạo bài trắc nghiệm thế nào?
Góp ý của bạn giúp chúng tôi cải thiện tính năng này!
Gửi góp ý 🚀
Bỏ qua