Unit 45: Taste and Smell - Trí Đức English UNIT 45: TASTE AND SMELL Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Food and Restaurant Reviews Hãy xem qua các cụm từ (collocations) miêu tả mùi và vị trong các bài viết đánh giá du lịch & nhà hàng: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa / Giải nghĩa chi tiết fragrant perfume Mùi nước hoa thơm ngát, dễ chịu (thường dùng chỉ hương hoa cỏ tự nhiên ngọt ngào). distinctive aroma Mùi hương đặc trưng dễ nhận biết (thường của đồ ăn, thức uống ngon như cà phê, trà). wafting across Thoang thoảng bay qua, lan tỏa nhẹ nhàng trong không gian. acquired taste Một món ăn/vị giác ban đầu có thể khó ăn nhưng dần dần trở nên yêu thích sau nhiều lần thử. subtle flavour Hương vị thanh tao, tinh tế, nhẹ nhàng (không quá nồng đậm). fresh scent Mùi hương tươi mát, thanh sạch (như của cỏ cây, thảo mộc tươi). Chú thích học thuật: aroma : Mùi hương dễ chịu tự nhiên của thức ăn/đồ uống nóng. scent : Mùi thơm thoang thoảng nhẹ nhàng, tự nhiên của hoa quả hoặc thảo dược. B. Negative Collocations Connected with Smells and Tastes Các sự kết hợp từ mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa / Ngữ cảnh sử dụng bitter coffee Cà phê đắng ngắt (thường gây khó uống nếu không thêm đường hoặc sữa). sour milk Sữa bị chua, hỏng do để lâu ngoài môi trường. acrid smoke Khói khét lẹt, gây cay xè mắt và khó thở. noxious fumes Khí độc hại, có mùi hôi nồng nặc (thường từ nhà máy hoặc chất hóa học). foul-smelling Hôi hám, có mùi cực kỳ khó chịu (như chất thải, hóa chất độc hại). body odour Mùi cơ thể (thường do mồ hôi hoạt động mạnh gây ra). C. More Taste and Smell Collocations Các cách diễn đạt thông dụng khác trong đời sống hàng ngày: Cụm từ (Collocation) Cách sử dụng & Ví dụ strong smell Mùi nồng đậm (ví dụ: mùi pho mát nồng). smells off Có mùi hỏng, ôi thiu (không còn tươi ngon). overpowering stink Mùi hôi thối dữ dội, nồng nặc lấn át mọi thứ xung quanh. revolting stench Mùi hôi thối kinh tởm, cực kỳ khủng khiếp (mức độ nặng hơn stink ). whiff of perfume Một làn hương nước hoa thoảng qua rất nhẹ. D. Smell and Taste: Metaphorical Collocations Các cụm từ mang ý nghĩa ẩn dụ (nghĩa bóng) trong giao tiếp hàng ngày: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa ẩn dụ (Nghĩa bóng) left a bad taste in our mouths Để lại một cảm giác/kỷ niệm tồi tệ, không mấy dễ chịu sau một sự việc. tasted freedom Đã được trải nghiệm, nếm trải hương vị của sự tự do. share the same taste Có cùng sở thích, gu thẩm mỹ hoặc phong cách (nhạc, nghệ thuật...). developed a taste for Dần dần trở nên thích thú hoặc đam mê cái gì đó. smelt danger Cảm thấy có điềm báo nguy hiểm, đánh hơi thấy sự bất ổn. got the flavour of Nắm bắt được ý chính, tinh thần chủ đạo hoặc hiểu được bản chất của vấn đề. BÀI TẬP THỰC HÀNH (EXERCISES) Kết quả: 0/0 Tỷ lệ chính xác: 0% Hãy xem phần chấm chữa bài chi tiết ở từng câu phía dưới! Exercise 45.1: Match the beginning of each sentence with its ending Hãy ghép phần đầu câu (bên trái) với phần cuối câu phù hợp nhất (chọn từ danh sách thả...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 45: Taste and Smell

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học