Trí Đức English - Unit 43: Colour and Light Tri Duc English Unit 43: Colour and Light Hệ thống tự học Ngữ pháp & Từ vựng Tiếng Anh chuyên sâu I. PHẦN LÝ THUYẾT CHI TIẾT (THEORETICAL GUIDE) A. Describing colours (Mô tả màu sắc) Khi mô tả màu sắc, tiếng Anh sử dụng các cụm từ kết hợp tự nhiên (collocations) để tăng tính sinh động và chính xác: • Bright colours / braɪt ˈkʌlərz/: Màu sắc tươi sáng, rực rỡ. • Pale colours / peɪl ˈkʌlərz/: Màu sắc nhạt, thanh nhã (ít đậm hơn). • Subdued colours / səbˈdjuːd ˈkʌlərz/: Màu sắc dịu, trầm, không quá chói sáng. • Dark colours / dɑːrk ˈkʌlərz/: Màu tối, thẫm. • Touch of colour / tʌtʃ əv ˈkʌlər/: Một chút sắc màu (điểm xuyết nhẹ nhàng). • Colour run / ˈkʌlər rʌn/: Màu bị loang, phai ra (thường khi giặt đồ). • Colours clash / ˈkʌlərz klæʃ/: Màu sắc xung khắc, không hợp nhau. Cụm từ (Collocation) Ví dụ thực tế (English Example) Ý nghĩa & Dịch nghĩa Bright yellow I have a bright yellow jacket. Màu vàng sáng rực rỡ. Pale blue A pair of red socks in the washing machine with my white shirt and my pale blue shorts. Màu xanh dương nhạt. Dark green My favourite is dark green . Màu xanh lá cây đậm. Colours clash She says I should get some yellow trousers to match the jacket. Who is right? No, they clash ! Màu sắc xung đột, không hợp mắt nhau. Touch of colour How can I add a touch of colour to my wardrobe without spending too much? Một chút màu sắc điểm xuyết nhẹ nhàng. Colour ran With black jeans the colour always fades after two or three washes... and the colour ran . Màu bị loang/phai nhòa khi giặt giũ. B. Describing light (Mô tả ánh sáng) Ánh sáng trong đời sống và các câu chuyện văn học thường được đặc tả bằng các động từ, danh từ đi kèm rất cụ thể: • Glow / ɡloʊ/: Luồng sáng ấm áp, dịu nhẹ, âm ỉ (thường từ đám cháy, đèn mờ). • Beam of light / biːm əv laɪt/: Tia sáng, chùm sáng chiếu thẳng. • Flicker / ˈflɪkər/: Ánh sáng lung linh, bập bùng, nhấp nháy lúc tắt lúc tỏ (như ngọn nến). • Glare / ɡler/: Ánh sáng chói chang, gây khó chịu cho mắt (như ánh mặt trời sa mạc). • Twinkle / ˈtwɪŋkl/: Lấp lánh, nhấp nháy liên tục (như các ngôi sao trên trời đêm). • Pinpoint of light / ˈpɪnpɔɪnt əv laɪt/: Một điểm sáng cực kỳ nhỏ nhoi ở phía xa. Cụm từ (Collocation) Ví dụ thực tế (English Example) Ý nghĩa & Dịch nghĩa Grown dark It had grown dark , the candle flickered. Trời tối dần / tối sầm lại. Flickered The candle flickered and Bertram could see almost nothing. (Ánh nến) nhấp nháy bập bùng sắp tắt. Beam of light Suddenly a powerful beam of light shone into the room. Luồng sáng mạnh/tia sáng rõ rệt chiếu qua. Pitch dark It was pitch dark when she lef...