Unit 18: Writing Essays, Assignments and Reports Unit 18: Writing Essays, Assignments and Reports Kết hợp từ học thuật trong viết luận, bài tập lớn và báo cáo nghiên cứu A. Preparing for a research assignment (Chuẩn bị bài nghiên cứu khoa học) Khi chuẩn bị và lập kế hoạch cho một bài luận hoặc báo cáo nghiên cứu ở cấp độ đại học, chúng ta cần ghi nhớ các kết hợp từ cố định chuẩn học thuật sau: submit a word report: nộp một bài báo cáo (định dạng văn bản). formulate a working hypothesis: thiết lập/đưa ra một giả thuyết nghiên cứu tạm thời để bắt đầu triển khai bài viết. supports the hypothesis: hỗ trợ/chứng minh cho giả thuyết đặt ra. undertaking a study: tiến hành/thực hiện một cuộc nghiên cứu. research ethics: đạo đức nghiên cứu (các quy tắc cần tuân thủ về bảo mật thông tin, sự đồng thuận của người tham gia). literature review: phần tổng quan tài liệu / tóm tắt các nghiên cứu đi trước. in-depth critique: bài phê bình/phân tích chuyên sâu và chi tiết về các tài liệu, bài báo khoa học. provide a rationale: đưa ra lý do / cơ sở lý luận cho bài nghiên cứu. lay out your results: trình bày kết quả nghiên cứu (dưới dạng bảng biểu và sơ đồ). ERROR WARNING: Ta dùng cấu trúc "do research" hoặc "conduct research", TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng kết hợp từ sai ngữ liệu là make research . B. Other collocations often used in essays, reports and assignments (Các kết hợp từ học thuật nâng cao) vigorous defence: một sự bảo vệ mạnh mẽ và đầy thuyết phục (very strong and forceful). makes the case for: đưa ra các luận điểm luận cứ để ủng hộ/chứng minh cho một quan điểm cụ thể. confronts issues: đối mặt trực tiếp với các vấn đề nan giải. puts the case for: lập luận/đưa ra các lý do chứng minh. tackle the issues: giải quyết các vấn đề nan giải. exhaustive account: một bản tường trình/mô tả cực kỳ chi tiết và toàn diện (extremely detailed). research indicates that: nghiên cứu chỉ ra rằng/cho thấy rằng. formulate new theories: thiết lập/xây dựng nên những lý thuyết mới. test these theories: kiểm tra/thử nghiệm các lý thuyết đó xem có đúng với thực tế hay không. covers a lot of ground: bao quát/đề cập đến một phạm vi kiến thức rất rộng. offers a full explanation: đưa ra một lời giải thích đầy đủ và chi tiết. the thrust of argument: ý tưởng cốt lõi / trục lập luận chính của bài viết. first-hand knowledge: kiến thức/trải nghiệm thực tế trực tiếp (experienced directly). critical analysis: một bài phân tích/đánh giá mang tính phản biện sâu sắc. PRACTICE EXERCISES 18.1. Complete each sentence using a verb from the box in the appropriate form (Hoàn thành câu bằng cách chọn động từ trong hộp và chia ở dạng thức chí...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 18: Writing Essays, Assignments and Reports

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Advanced Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học