Unit 42: Distance and Size - Trí Đức English Unit 42: Distance and Size Hệ thống Học Liệu Bổ Trợ Ngôn Ngữ Chuyên Sâu - Trí Đức English A. Lý Thuyết Ngữ Pháp Cốt Lõi (Theoretical Knowledge) 1. Distance (Khoảng cách) Các cụm kết hợp từ (Collocations) phổ biến dùng để diễn tả khoảng cách địa lý: Cụm Collocation Ý nghĩa Ví dụ minh họa a considerable/long/short distance from Một khoảng cách khá xa / dài / ngắn so với... The hotel is a considerable distance from the beach. within commuting/walking distance Trong khoảng cách có thể đi làm đều đặn / đi bộ được. We have to live within commuting distance of my husband's office. cover (a distance of) x kilometres Đi hết / bao phủ một khoảng cách bao nhiêu cây số. On our cycling tour we managed to cover a distance of 40 kilometres a day. far-off / far-flung places Những nơi xa xôi, hẻo lánh, cách xa đại chúng. Bill is always travelling to far-flung places . at close range Ở khoảng cách gần, cự ly gần. I've never seen a member of the royal family at close range before. neighbouring town/country/area Thị trấn / quốc gia / vùng lân cận, hàng xóm. Many people who work here actually live in neighbouring towns . 2. Little, small and large (Quy mô và Đại lượng) Quy tắc kết hợp từ đặc biệt đối với các từ chỉ kích cỡ, số lượng: Chúng ta kết hợp: low prices, low wages, low levels (KHÔNG dùng small ). Chúng ta kết hợp: small quantities, small numbers, small amounts, a small increase (KHÔNG dùng little ). Trái nghĩa với các từ trên là nhóm đại lượng lớn: large quantities, large numbers, large amounts, a large increase . Khí nói về quy mô xử lý vấn đề hay tổ chức, ta dùng cụm: on a large scale (trên quy mô lớn) hoặc on a small scale (trên quy mô nhỏ). Cách dùng đặc biệt của "Little" trong văn nói hằng ngày: Thường được đặt trước một tính từ khác để tăng sắc thái biểu cảm, thân mật, dễ thương: poor little Joe, dear little dog, nice little room . Ngoài ra, little brother/sister dùng để chỉ em trai/em gái (trái nghĩa với big brother/sister ). Cụm từ "a little problem": Thường mang hàm ý giảm nhẹ tính chất, cho thấy vấn đề không quá nghiêm trọng. Cụm từ "make small talk": Có nghĩa là trò chuyện xã giao, nói chuyện phiếm về các chủ đề không quan trọng. ERROR WARNING (Cảnh báo lỗi sai thường gặp): Chúng ta sử dụng cụm danh từ cố định a great deal of (KHÔNG dùng large hoặc big ) khi đi với danh từ không đếm được trong các ngữ cảnh như: - she has a great deal of time / a great deal of money / a great deal of energy / a great deal of enthusiasm. 3. Other size collocations (Kết hợp từ chỉ kích cỡ khác) Quy tắc mô tả đặc điểm vật thể và con người: Dùng cụm fat books và slim books để tả sách dày và sách mỏng. Dùng cụm fat people và slim people để tả người béo và người gầy dỏng/thon gọn. Lưu ý đặc biệt: Chỉ dùng tính từ plump , skinny , hoặc painfully thin để mô tả người (KHÔNG bao giờ dùng mô tả cho vật hay sách vở). B. Hệ Thống Bài Tập Thực Hành Chuyên Sâu (Exercises) Học sinh hoàn thành trực tiếp các câu hỏi dưới đây. Hệ thống tự ...