Trí Đức English - IELTS Reading Day 1: Overview, Multiple Choice & True/False/Not Given TRÍ ĐỨC ENGLISH IELTS Reading - Day 1: Tổng Quan Kỳ Thi Academic & Dạng Bài Multiple Choice, True/False/Not Given Giáo trình chuyên sâu - Kỹ thuật phân tích câu hỏi & Phương pháp làm bài chuẩn IELTS 1 TỔNG QUAN BÀI THI IELTS READING (ACADEMIC) & BẢNG ĐIỂM 1. Giới thiệu cấu trúc bài thi IELTS Reading Academic Thời gian thi: Tổng cộng 60 phút (bao gồm thời gian đọc bài và điền/tô đáp án trực tiếp vào Answer Sheet). Số lượng bài đọc & câu hỏi: Gồm 3 bài đọc (Passages) với tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và điền từ. Trật tự câu hỏi: Phần lớn các dạng bài đều xuất hiện theo thứ tự xuất hiện của thông tin trong bài đọc. Đặc điểm bài đọc: Trích từ các ấn phẩm khoa học, tạp chí học thuật (như The Economist, National Geographic... ). Độ dài trung bình mỗi bài từ 700 đến 1200 từ. 2. Bảng quy đổi điểm IELTS Reading Academic (Band Score Chart) Số câu đúng Band Score Số câu đúng Band Score 39 - 40 9.0 23 - 26 6.0 37 - 38 8.5 20 - 22 5.5 35 - 36 8.0 16 - 19 5.0 33 - 34 7.5 13 - 15 4.5 30 - 32 7.0 10 - 12 4.0 27 - 29 6.5 6 - 9 3.5 4 - 5 3.0 3 2.5 2 2.0 1 1.0 2 DẠNG BÀI 1: MULTIPLE CHOICE (CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG) 1. Đặc điểm dạng bài Loại 1 - Chọn 1 đáp án (Single Choice): Chọn 1 đáp án đúng nhất trong 4 phương án (A, B, C, D). Loại 2 - Chọn nhiều đáp án (Multiple Choice): Chọn 2 hoặc nhiều phương án đúng trong danh sách 5+ lựa chọn (A, B, C, D, E...). Mỗi đáp án đúng tính tương đương 1 câu. 2. Kỹ thuật & Các bước giải đề Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài - Xác định rõ dạng câu hỏi là chọn 1 hay chọn nhiều đáp án (ví dụ: Choose TWO letters ). Bước 2: Phân tích câu hỏi (Question Stem) - Khoanh vùng từ khóa định vị (Keywords) không thay đổi (tên riêng, số liệu) và các từ chìa khóa linh hoạt. Bước 3: Định vị đoạn văn chứa thông tin - Tìm vùng thông tin trong bài đọc chứa Keyword hoặc các từ đồng nghĩa (Paraphrase). Bước 4: So sánh & Bắt cặp Paraphrase - Đối chiếu kỹ nội dung các phương án A, B, C, D với bài đọc. Loại trừ các phương án nhiễu (mâu thuẫn hoặc không đề cập). 3 DẠNG BÀI 2: TRUE / FALSE / NOT GIVEN (XÁC ĐỊNH THÔNG TIN) 1. Định nghĩa chuẩn xác TRUE / YES: Thông tin/nhận định trong câu hỏi hoàn toàn đồng nhất với nội dung/ý kiến tác giả trong bài đọc. FALSE / NO: Thông tin/nhận định trong câu hỏi mâu thuẫn hoặc trái ngược trực tiếp với bài đọc. ...