Chủ đề từ vựng: Healthcare & Medicine | Bài học tương tác BÀI HỌC TỰ VỰNG & NGỮ CẢNH CHUYÊN SÂU: HEALTHCARE Hệ thống tự động chấm điểm & hiển thị giải thích chi tiết sau khi nộp bài (Tham chiếu 3.1 - 3.4.jpg) I. Lý Thuyết: Thuật Ngữ Y Khoa Thường Gặp (Medical Collocations) Phân tích hệ thống cụm liên kết từ chuyên sâu liên quan đến triệu chứng bệnh, điều trị và quản lý dịch vụ y tế công cộng: Relieve the disorder: Giảm nhẹ/xoa dịu chứng rối loạn. Nervous strain: Sự căng thẳng dây thần kinh quá độ. Conventional medicine: Y học hiện đại / Y học chính thống. Holistic medicine: Y học toàn diện (điều trị cả tâm - thân). Traditional medicines: Các phương thức y học cổ truyền. Medical specialist: Bác sĩ chuyên khoa y tế tại bệnh viện. Welfare state: Quốc gia phúc lợi xã hội. Stress-related illnesses: Các bệnh lý do áp lực/căng thẳng gây ra. Serious underfunding: Tình trạng thiếu thốn nguồn vốn nghiêm trọng. Flu epidemic: Trận dịch cúm bùng phát dữ dội. II. Khối Thực Hành Kiểm Tra Độc Lập (Exercises) Exercise 1: Vocabulary Substitution (Tham chiếu nội dung 3.2.jpg) Thay thế các từ in đậm/gạch chân trong câu bằng một thuật ngữ y học thích hợp nhất từ hộp từ g...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Healthcare & Medicine

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học