Unit 60: Positive Situations and Feelings UNIT 60: POSITIVE SITUATIONS AND FEELINGS I. Lý thuyết (Collocations) Học tập các cụm từ cố định biểu đạt cảm xúc tích cực, niềm vui và trạng thái hạnh phúc theo bối cảnh tài liệu gốc: A. Good feelings (Cảm xúc tích cực) Collocation Meaning (Ý nghĩa) great sense of achievement cảm giác thành tựu lớn (feeling of having succeeded) strong sense of purpose ý thức rõ ràng về mục đích sống (feeling of having a clear aim) sigh of relief tiếng thở phào nhẹ nhõm (happy feeling that something bad has not happened) shiver down her spine cảm giác rùng mình rạo rực vì phấn khích/xúc động (feeling of excitement or fear) surge of adrenalin sự dâng trào đột ngột của hóc môn phấn khích (a sudden increase in adrenalin) burst of energy một nguồn năng lượng tràn đầy đột ngột (a feeling of being full of energy) state of euphoria trạng thái vô cùng hân hoan, hạnh phúc tột độ (a feeling of excited happiness) sheer bliss niềm hạnh phúc thuần khiết, tuyệt đối (a feeling of calm happiness) B. Interview with a film star (Phỏng vấn ngôi sao điện ảnh) * heart leapt: tim loạn nhịp/nhảy dựng lên vì quá đỗi vui mừng và phấn khích. * lifelong ambition: hoài bão/ước mơ cả đời. * dream come true: giấc mơ trở thành hiện thực. * high hopes: có kỳ vọng rất lớn rằng điều gì đó sẽ thành công tốt đẹp. * went into raptures: vô cùng say mê, biểu lộ sự vui sướng ...