Trí Đức E-Learning | IELTS Masterclass: Money & Finance TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: Money & Finance (Thuật ngữ Tài chính chuyên sâu) I. Lý Thuyết Học Thuật: Phân biệt các cặp khái niệm Tài chính tương đồng / đối lập Trong văn phong học thuật cao cấp của bài thi IELTS (đặc biệt là IELTS Reading và Writing Task 2 bàn luận về tài chính cá nhân, kinh tế quốc gia hoặc xu hướng tiêu dùng), việc sử dụng chính xác các cặp thuật ngữ kinh tế là yếu tố kiên quyết. Học viên cần nhận diện bản chất sắc thái và quy tắc kết hợp từ (Collocations) cố định (Dữ liệu chuẩn hóa từ file 6.1_2.jpg ): 1. make a profit & make a loss: Tạo ra lợi nhuận & Chịu khoản thua lỗ trong kinh doanh. 2. extravagant & frugal / economical: Tiêu xài phung phí & Tiết kiệm / Căn cơ có tính toán kinh tế. 3. a current account & a deposit account: Tài khoản thanh toán thường ngày & Tài khoản tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. 4. a loan & a mortgage: Khoản vay thế chấp/khoản vay nói chung & Khoản vay trả góp dài hạn đặc thù để mua bất động sản. 5. deposit money & withdraw money: Nạp tiền vào tài khoản & Rút tiền ra khỏi tài khoản. 6. a wage & a salary: Tiền công trả theo giờ/tuần (lao động tay chân) & Tiền lương cố định trả theo tháng (lao động văn phòng). 7. broke & bankrupt: Hết tiền tạm thời (văn phong nói) & Phá sản chính thức về mặt pháp lý (văn phong học thuật). 8. shares, stocks & dividends: Cổ phiếu, cổ phần & Cổ tức (phần lợi nhuận ròng được chia cho cổ đông). 9. income tax & excise duty: Thuế thu nhập cá nhân & Thuế tiêu thụ đặc biệt áp lên hàng hóa dịch vụ đặc thù. 10. to credit & to debit: Ghi có (nạp tiền vào tài khoản) & Ghi nợ (trừ tiền khỏi tài khoản). 11. a bank & a building society: Ngân hàng thương mại thương mại & Tổ chức tài chính tương hỗ chuyên cấp vốn vay bất động sản. 12. a discount & a refund: Sự chiết khấu/giảm giá trực tiếp khi mua & Sự hoàn lại tiền khi trả hàng. 13. bargain, overpriced & exorbitant: Món hời (giá thấp hơn giá trị) & Quá đắt so với thực tế & Đắt đỏ đến mức vô lý/vượt ngưỡng. 14. worthless & priceless: Không có một chút giá trị nào (vô giá trị) & Vô giá (giá trị cao đến mức không thể định giá). 15. save money & invest money: Tiết kiệm tiền tích lũy & Đầu tư tiền sinh lời vào tài sản sản xuất. 16. inflation & deflation: Hiện tượng lạm phát (giá tăng, tiền mất giá) & Hiện tượng giảm phát (giá giảm). 17. income & expenditure: Tổng thu nhập & Tổng chi tiêu của cá nhân hoặc chính phủ. 18. to lend & to borrow: Cho vay (đưa tiền cho đối tượng) & Đi vay (nhận tiền từ đối tượng). II. Hệ Thống Khảo Thí Ngữ Cảnh Tự Động Trí Đức Phần 1: Khảo thí đối chiếu câu mệnh đề ngữ cảnh vĩ mô (Số hóa từ file 6.1_2.jpg & 6.2_2.jpg ) Hướng dẫn: Phân tích câu ở cột A dựa trên các thuật ngữ in đậm để lựa chọn mệnh đề kết nối logic (A - L) ở cột B. 1. The managing director bel...