Unit 46: Number and Frequency - Trí Đức English UNIT 46: NUMBER AND FREQUENCY Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Commenting on how much or how many Các tính từ thường đi kèm cực kỳ ăn ý với danh từ chỉ số lượng ( number ) hoặc đại lượng ( amount ). Hãy thử thay thế chúng tùy thuộc vào mức độ lớn nhỏ: tiny minute significant surprising considerable enormous Ví dụ áp dụng: - A tiny amount of salt (Một lượng muối cực kỳ nhỏ/tí hon). - A significant number of students (Một lượng học sinh đáng kể). - An enormous amount of data (Một lượng dữ liệu khổng lồ). B. Talking about numbers Các sự kết hợp từ phổ biến khi nói về số liệu: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa / Giải nghĩa chi tiết odd/even numbers Số lẻ (1, 3, 5, 7...) / Số chẵn (2, 4, 6, 8...). a decline/drop in the number of Sự sụt giảm/đi xuống về số lượng của cái gì. an increase/rise in the number of Sự gia tăng/đi lên về số lượng của cái gì. come to a total of Đạt tới/cộng lại được tổng số là bao nhiêu. birth rate rises/falls Tỉ lệ sinh đẻ tăng lên / giảm xuống. a unit of currency/measurement Đơn vị tiền tệ (đô-la, euro...) / Đơn vị đo lường (mét, lít...). C. Frequency Cách diễn đạt tần suất, sự phổ biến hoặc sự lặp lại: Tính từ / Cấu trúc Các collocations đi kèm phổ biến Widespread (lan rộng, phổ biến) - widespread interest (sự quan tâm rộng rãi) - widespread support (sự ủng hộ rộng rãi) - widespread damage (thiệt hại trên diện rộng) - widespread poverty (sự nghèo đói lan rộng) Rare (hiếm có, quý hiếm) - rare disease (bệnh hiếm gặp) - rare bird / species (loài chim/sinh vật quý hiếm) - rare interest (sự quan tâm hiếm hoi) - rare stamps (tem quý hiếm) Keep + V-ing (cứ lặp đi lặp lại) - keeps asking (cứ hỏi mãi) - keeps interrupting (cứ ngắt lời liên tục) - keeps hitting (cứ va chạm/đánh mãi) D. Describing graphs and charts Các cụm từ chuyên sâu để miêu tả xu hướng trên biểu đồ: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật rose sharply / steeply Tăng mạnh, tăng dốc đứng. fell sharply / steeply Giảm mạnh, lao dốc dốc đứng. dramatic rise / fall Sự tăng lên/giảm đi một cách đột ngột, ấn tượng. increased steadily / gradually Tăng đều đặn / tăng dần dần theo thời gian. remained constant / stable Gi...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 46: Number and Frequency

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học