IELTS Vocabulary: Likes & Dislikes IELTS Vocabulary: Likes & Dislikes Phân tích ngữ cảnh học thuật để xác định hàm ý tích cực (Positive Connotation) hoặc tiêu cực (Negative Connotation) của từ vựng I. Lý thuyết nền tảng (Word Connotation) Trong văn phong học thuật, việc nhận diện sắc thái biểu cảm của từ vựng (Word Connotation) đóng vai trò cực kỳ quan trọng: Sắc thái tích cực (Positive Connotation): Diễn tả việc ai đó yêu thích, hứng thú, bị thu hút hoặc mong muốn một điều gì đó (Ví dụ: appeals to, attracted to, captivated by, fancies, fascinated by, fond of, keen on, longed for, look forward to, passionate about, yearning for ). Sắc thái tiêu cực (Negative Connotation): Diễn tả việc ai đó ghét bỏ, không chịu đựng được, sợ hãi hoặc phản đối một điều gì đó (Ví dụ: can't stand, detest, disgust, dreads, loathe, repels ). II. Bài tập thực hành (Connotation Analysis) Đọc kỹ các câu dưới đây. Xác định xem từ in đậm mang sắc thái nghĩ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Likes & Dislikes

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học