Unit 39: Global Problems - Trí Đức English Unit 39: Global Problems Hệ thống Học Liệu Bổ Trợ Chất Lượng Cao - Trí Đức English A. Lý Thuyết Học Tập Cốt Lõi (Theoretical Knowledge) 1. The Environment (Môi trường toàn cầu) Các cụm từ cố định (Collocations) mô tả những thách thức về sinh thái: climate change: Biến đổi khí hậu. greenhouse gases: Khí nhà kính (Các chất khí gây hiện tượng ấm lên toàn cầu). disturbing the ecological balance: Làm xáo trộn, mất cân bằng hệ sinh thái. decrease in fish stocks: Sự sụt giảm của trữ lượng cá đại dương. tackle pollution: Giải quyết, khắc phục vấn đề ô nhiễm. exhaust fumes: Khí thải động cơ (từ xe cộ, máy móc). fossil fuels: Nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt). irreparable damage: Tổn hại nghiêm trọng không thể khắc phục hay sửa chữa. ozone layer: Tầng ozone (Giúp bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím). green politics: Chính sách xanh (các chính sách chính trị ủng hộ bảo vệ môi trường). crops fail: Mất mùa, nông nghiệp thất bát. devastating famines / devastating floods: Các nạn đói tàn khốc / lũ lụt khủng khiếp. 2. Poverty (Nạn nghèo đói & Các vấn đề xã hội liên quan) Collocation Ý nghĩa & Ví dụ minh họa escaping poverty Thoát nghèo. Ex: Millions of people have succeeded in escaping poverty . below the poverty line Dưới chuẩn nghèo. Ex: Many people are living below the poverty line . lift them out of poverty Giúp họ vượt qua/thoát khỏi cảnh nghèo đói. Ex: We must help these people to lift them out of poverty . widening gulf Khoảng cách/hố sâu ngăn cách ngày càng lớn (giữa giàu và nghèo). Ex: The widening gulf between rich and poor. deprived regions Vùng nghèo khó, thiếu thốn điều kiện sống cơ bản. Ex: Some of the most deprived regions . margins of society Bên lề xã hội (những người nghèo khó, không có tiếng nói). Ex: People living on the margins of society . sleeping rough Sống lay lắt ngoài đường, ngủ ngoài trời (vô gia cư). Ex: Thousands of people are sleeping rough every night. street children Trẻ em đường phố. Ex: Street children in a lot of big cities around the world. desperate need Nhu cầu cấp bách, cần cứu giúp khẩn thiết. Ex: People who live on the streets are in desperate need . breed crime Phát sinh, nảy sinh tội phạm. Ex: Social conditions breed crime . golden opportunity Cơ hội vàng (để giải quyết vấn đề). Ex: We have a golden opportunity to combat poverty. eradicate poverty Xóa nghèo triệt để / xóa sổ đói nghèo hoàn toàn. Ex: We cannot eradicate poverty altogether. 3. Other Global Problems (Các vấn đề toàn cầu khác) political asylum / asylum seekers: Quyền tị nạn chính trị / Người tìm kiếm tị nạn. economic migrants: Người di cư kinh tế (di cư vì lý do tìm kiếm cuộc sống và kinh tế tốt hơn). took to the streets: Xuống đường biểu tình, tuần hành biểu dương lực lượng. debt repayments: Trả nợ (khoản thanh toán nợ nần của các nước thế giới thứ ba). earthquake hit: Động đất tấn công/gây họa tại một vùng cụ thể. death toll: Số lượng người thiệt mạng trong thảm họa. sexual exploitation: Nạn bóc lột t...