Chủ đề từ vựng: Geography (Địa lý) | Bài học tương tác BÀI HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH: GEOGRAPHY Hệ thống tự động chấm điểm & sửa bài chi tiết dựa trên tài liệu chuẩn (Ảnh tham chiếu: 1.1.jpg, 1.2.jpg, 1.3.jpg) I. Lý Thuyết: Từ Vựng & Thuật Ngữ Địa Lý (Vocabulary) Dưới đây là các nhóm từ vựng cốt lõi được trích xuất nhằm phục vụ trực tiếp cho chuỗi bài tập thực hành phía dưới: 1. Từ vựng phân định theo quy mô / kích thước (Size Ranking) Cây cối & Rừng: tree → copse (bụi cây) → wood (vườn cây) → forest (rừng lớn). Đường giao thông: footpath (đường đi bộ) → track (đường mòn) → lane (đường làng/ngõ) → road (đường lộ). Địa hình cao: hillock (đồi nhỏ) → hill (đồi) → mountain (núi) → mountain range (dãy núi). Nguồn nước nhỏ-lớn: brook (suối nhỏ) → stream (dòng suối) → river (sông) → estuary (cửa sông). Vùng biển/Vịnh: cove (vũng nhỏ) → inlet (vịnh nhỏ) → bay (vịnh) → gulf (vịnh lớn). Đơn vị hành chính: city (thành phố) → county (hạt/tỉnh) → country (quốc gia) → continent (lục địa). Vùng nước cô lập: pond (ao) → lake (hồ) → sea (biển) → ocean (đại dương). 2. Từ vựng phân loại theo tính chất địa lý (Categorized Features) Water & Sea: beach (bãi biển), coast (bờ biển), coastline, cape (mũi đất), cliff (vách đá), peninsula (bán đảo), source (nguồn), mouth (cửa sông), waterfall (thác nước), tributary (sông nhánh), shore (bờ). Land & Mountains: ridge (gờ núi), summit (đỉnh), glacier (sông băng), highlands (cao nguyên), plateau (sơn nguyên), peak (đỉnh núi), mountainous (thuộc núi non). Agriculture & Rural: fertile (phì nhiêu), irrigation (tưới tiêu), depopulation (sụt giảm dân số), vegetation (thảm thực vật), under-developed (kém phát triển). Towns & Cities: densely populated (mật độ dân số cao), conurbation (vùng đô thị h...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Geography

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học