Unit 41: Sound - Trí Đức English Unit 41: Sound Hệ thống Học Liệu Cao Cấp Học Viên - Trí Đức English A. Lý Thuyết Học Tập (Theoretical Knowledge) 1. Sounds in nature (Âm thanh trong tự nhiên) Các diễn đạt đặc trưng miêu tả tiếng động tự nhiên hoặc hiện tượng thời tiết: eerie silence: Sự im lặng đến kỳ lạ, quái đản (mang cảm giác sợ hãi, huyền bí). rumble of thunder: Tiếng sấm rền vang (từ đằng xa). wind was whistling: Tiếng gió thổi vi vu / rít qua các khe hở. waves crashing on the beach: Tiếng sóng vỗ bờ, sóng đánh rầm rầm vào bãi biển. babbling stream: Tiếng suối chảy róc rách. patter of rain: Tiếng mưa rơi lộp bộp, rào rào trên lá cây/mái nhà. broke the silence: Phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng. piercing cry: Tiếng khóc thét / tiếng kêu ré lên inh tai, chói lọi. 2. Everyday sounds & Collocations (Âm thanh thường nhật) Cụm Collocation Ngữ cảnh / Bản chất âm thanh Ví dụ minh họa thực tế deafening / ear-splitting sound/noise Âm thanh cực lớn, chói tai, đinh tai nhức óc. We heard the ear-splitting sound of three huge military aircraft passing low. excessive noise Tiếng ồn quá mức cho phép (danh từ không đếm được). People who make excessive noise after 10 p.m. are very antisocial. background noise Tiếng ồn nền (tiếng động ở môi trường xung quanh). When you work in a big office you get used to constant background noise . muffled sound Âm thanh bị bóp nghẹt, nghe không rõ ràng (qua tường/vách). We could hear the muffled sound of music from the flat above us. shrill voice/laugh Giọng nói / tiếng cười chói, cao vút, sắc nhọn. Marie has such a shrill voice . I can't listen to her for long. raucous laughter Tiếng cười khàn khàn, ồn ào, thô lỗ. I could hear raucous laughter coming from the party next door. dull thud Tiếng "bịch" nặng nhưng đục và đờ, không vang (vật nặng rơi). The heavy box fell off the shelf on to the carpet with a dull thud . grating noise/sound Tiếng ken két, kẽo kẹt chói tai (kim loại ma sát). The big old iron door made a grating noise as it opened. loud / almighty bang Tiếng nổ/tiếng đập lớn kinh hoàng. Suddenly there was an almighty bang , the lights went out. roar of the traffic Tiếng gầm rú của xe cộ trên đường phố. I couldn't sleep with the constant roar of the traffic . music blaring out Tiếng nhạc bật loa to hết cỡ, phát ra om sòm. Loud music was blaring out of the radio in the kitchen. machines hummed/whirred Máy móc kêu vo ve (hum) / chạy vù vù, rè rẹt (whir). As we talked to the factory owner, the machines hummed/whirred . 3. Verbs and sounds (Động từ diễn tả âm thanh con người & sự vật) Con người phát ra: sigh (tiếng thở dài), laugh (tiếng cười), loud cry (tiếng khóc to), cry of pain/surprise/alarm (tiếng hét vì đau/ngạc nhiên/báo động), gasp (tiếng thở hổn hển/kinh ngạc), groan (tiếng rên rỉ/than vãn). Hành động vật lý phát ra tiếng động: scratching (tiếng cào, sột soạt), clicking (tiếng lách cách), rustling (tiếng xào xạc của lá cây), crackling (tiếng răng rắc/nổ lép bép của lửa). B. Bài Tập Thực Hành Tương Tác (Exercises) ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 41: Sound

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học