Unit 31: Business Collocations - Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER BÀI HỌC TOÀN DIỆN: UNIT 31 - BUSINESS COLLOCATIONS I. LÝ THUYẾT CHI TIẾT (THEORY) A. Going into business (Bắt đầu hoạt động kinh doanh) Go into business / Set up a small business Bắt đầu hoặc thành lập một doanh nghiệp nhỏ. Go into partnership Hợp tác, chung vốn kinh doanh với ai đó. Make a loss / Make a profit Thua lỗ / Thu về lợi nhuận. Go under / Fold Phá sản, sụp đổ, phải đóng cửa vì thua lỗ tài chính. Go bankrupt Khánh kiệt, vỡ nợ hoàn toàn trước pháp luật. Won a contract Giành được một hợp đồng (sau quá trình đấu thầu hoặc đàm phán). Stiff competition Sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt từ đối thủ. Took on staff / Created jobs Tuyển dụng thêm nhân viên / Tạo thêm nhiều việc làm mới. Sales figures / Annual turnover Số liệu doanh số bán ra / Doanh thu hàng năm của doanh nghiệp. Carry out market research Tiến hành nghiên cứu, khảo sát thị trường. Launch a new product Tung ra, ra mắt một sản phẩm mới ra thị trường. Float the company / Go public Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, niêm yết trên sàn chứng khoán. B. More business collocations (Các kết hợp từ mở rộng) Ceased trading Ngừng hoạt động thương mại, đóng cửa vĩnh viễn. Cut-throat competition Cạnh tranh tàn khốc, "cắt cổ" (cực kỳ khốc liệt). Market forces Các lực lượng thị trường (quy luật cung cầu độc lập). Brisk business / Business is booming Kinh doanh phát đạt, nhộn nhịp, tăng trưởng nhanh chóng. S...