IELTS Listening - Chương 5: Bản Đồ (Trọn Bộ Day 1 - Day 3) CHƯƠNG 5: ĐỊNH VỊ PHƯƠNG HƯỚNG TRÊN BẢN ĐỒ (MAPS) Học phần Lý thuyết toàn diện kết hợp thực chiến phân tích đề thi Cambridge IELTS từ ảnh tư liệu DAY 1: Tổng quan & Sơ đồ nền tảng DAY 2: Giải đề thực tế Cam 14 & 15 DAY 3: Hệ thống phương hướng chi tiết PHẦN I: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SƠ ĐỒ (DAY 1) Dạng bài Sơ đồ/Bản đồ xuất hiện phổ biến ở Part 2 (Section 2) . Đề bài đòi hỏi năng lực phản xạ ngôn ngữ không gian thực tế, mô phỏng việc thích nghi môi trường sống khi học tập tại nước ngoài. 1. Phân loại 3 kiểu kiến trúc Bản đồ cốt lõi Kiểu 1 (Điểm xuất phát động): Cho sẵn một điểm bắt đầu, tuy nhiên hành trình tìm kiếm mỗi địa điểm mới lại khởi hành từ các tọa độ khác nhau. Kiểu 2 (Quay lại gốc tọa độ): Cho sẵn một điểm xuất phát cố định. Sau khi người nói hướng dẫn tìm xong một địa điểm, họ sẽ đưa bạn quay trở lại điểm xuất phát ban đầu để đi tiếp câu sau. Kiểu 3 (Không có điểm xuất phát): Sơ đồ không chỉ định vị trí đứng ban đầu, thí sinh buộc phải bám vào các tòa nhà/vật kiến trúc đã ghi tên sẵn làm mốc tham chiếu không gian. 2. Quy trình chuẩn bị trước khi nghe (审题方法) Yếu tố rà soát trên hình Chiến thuật xử lý tương ứng Kiểm tra hệ kim chỉ hướng - Nếu bản đồ có la bàn chỉ hướng: Bài nghe dùng north / east / south / west . - Nếu bản đồ không có la bàn: Bài nghe dùng vị trí tương đối top / bottom / left / right . Xác định điểm xuất phát (Start) Chủ động tìm các từ khóa hình học: entrance / entry / main gate / reception . Nếu không thấy, cần tập trung cao độ vào những câu đầu tiên để định vị vị trí người nói. Thiết lập ấn tượng ban đầu Đọc lướt nhanh toàn bộ các căn phòng, con đường, công viên đã được đặt tên sẵn để định vị khung sườn của bản đồ. 3. Bộ Từ Vựng Định Vị Không Gian Phòng Nghe Nhóm Giới từ (介词定位) near, between, across, by, opposite, behind Nhóm Động từ (动词定位) walk, follow, enter, turn (left/right), cross Nhóm Danh từ không gian (名词定位) corner, bend, intersection, junction, path, lane, road, street, avenue PHẦN II: PHÂN TÍCH THỰC CHIẾN ĐỀ THI THẬT (DAY 2) Ví dụ 1: Sơ đồ Công viên Croft Valley Park (Cam 15 Test 4 Part 2) Yêu cầu tìm kiếm: Formal gardens Phân tích phòng nghe (Transcript): "They used to be behind the old museu...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Day 3: Từ vựng Bản đồ / Map Vocabulary

Bài học thuộc khóa: IELTS LISTENING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học