English 10 – Career & Education 🎯 Education & Career Planning English 10 · unit: future choices · self-study 🔹 1. Key Vocabulary – nghề nghiệp & giáo dục Trong chủ đề này, bạn sẽ gặp những từ vựng quan trọng về định hướng học tập và lựa chọn nghề nghiệp . Hãy đọc kỹ và ghi nhớ cách dùng. career (n) – sự nghiệp, nghề nghiệp lâu dài. ví dụ: Teaching is a rewarding career. vocational training (n) – đào tạo nghề / hướng nghiệp thực hành. ví dụ: Many students choose vocational training after grade 9. higher education (n) – giáo dục đại học / sau trung học. ví dụ: Higher education opens many professional doors. apprenticeship (n) – chương trình học việc, thực tập có hướng dẫn. ví dụ: He got an apprenticeship at a tech company. skill set (n) – bộ kỹ năng (chuyên môn + mềm). ví dụ: Communication and problem-solving are essential skill sets. 🔹 2. Language focus: “be going to” vs “might” cho dự định tương lai Khi nói về dự định giáo dục / nghề nghiệp, chúng ta thường dùng: ✅ be going to + V – dự định chắc chắn, đã lên kế hoạch. ✅ might + V – khả năng có thể xảy ra (chưa chắc chắn). 📘 Ví dụ cụ thể: “I am going to apply for a scholarship to study engineering.” (Tôi chắc chắn sẽ nộp học bổng ...