DAY 9: Dự Án Nghiên Cứu Bảo Tồn Cá Voi - Secure Academic Edition DAY 9 CHƯƠNG II: NGỮ CẢNH "TỪ VỰNG" - BẢO TỒN ĐỘNG VẬT HOANG DÃ Chủ đề: Dự án bảo tồn nghiên cứu các loài cá voi (Whale Presentation Project) - Tham chiếu: 9.1.jpg đến 9.6.jpg I. NỘI DUNG LÝ THUYẾT & TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (TRANG 123) Ngữ cảnh Bảo tồn sinh vật hoàng dã & Môi trường học (动物保护 / 鲸鱼研究) thường xuyên xuất hiện ở Part 3 dưới dạng các bài tập nhóm (Group projects), Bài giảng (Lectures), hoặc Bài thuyết trình khoa học (Presentations). Người nghe cần nắm bắt được các danh từ chỉ các bộ phận sinh học, các loại đe dọa từ con người, và các phân mục phân chia công việc trong cấu trúc học thuật. 1. Khung tư duy và bẫy đề thi phổ biến (出题思路): Lựa chọn phân mục chủ đề (Topic Narrowing): Thay vì nghiên cứu toàn bộ động vật biển, các nhân vật sẽ giới hạn lại một phân nhóm (ví dụ: loài cá voi Baleen hoặc cá voi xanh) và tập trung vào các mối nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp. Mối đe dọa môi trường & Nhân tạo (Threats): Các bẫy nghe liên quan đến hoạt động săn bắt lịch sử (hunting), biến đổi khí hậu ảnh hưởng thức ăn, và đặc biệt là ô nhiễm tiếng ồn (noise pollution) do tàu thuyền công nghiệp (ships/vessels) tác động đến tần số định vị của cá voi. Cấu trúc bài nói & Phân công nhiệm vụ (Structure & Allocation): Bao gồm việc hoàn thiện slide hình ảnh, viết nội dung phần mở đầu (introduction), tóm tắt bối cảnh (background), trình bày nội dung chính (presentation) và kết luận kèm đề xuất (conclusion/recommendations). 2. Bảng từ vựng chuyên ngành phân loại nâng cao (Trang 125, 126, 127): Từ vựng & Phiên âm Từ loại Ý nghĩa tiếng Việt Ý nghĩa tiếng Trung bổ trợ conservation [/ˌkɒnsəˈveɪʃn/] n. Sự bảo tồn, sự gìn giữ động vật/thiên nhiên 保护,保存 migration [/maɪˈɡreɪʃn/] n. Sự di cư (của các loài chim, cá voi) 迁徙 baleen [/bəˈliːn/] n. Tấm sừng hàm cá voi (dùng để lọc thức ăn) 鲸须 intensity [/ɪnˈtensəti/] n. Cường độ, độ mạnh (âm thanh, ánh sáng) 强度 navigation [/ˌnævɪˈɡeɪʃn/] n. Sự định vị, sự điều hướng di chuyển 导航,航行 disturbance [/dɪˈstɜːbəns/] n. Sự làm phiền, sự gây nhiễu, làm xáo trộn 干扰,骚乱 subdivision [/ˌsʌbdɪˈvɪʒn/] n. Sự phân chia nhỏ hơn, phân mục phụ 细分,分支 impact [/ˈɪmpækt/] v./n. Tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ 影响, Loader II. TƯ LIỆU VĂN BẢN ĐOẠN HỘI THOẠI (AUDIOSCRIPT) Học sinh đọc kỹ đoạn hội thoại thảo luận bài thuyết trình giữa Grant và Janice: [Phần 1 - Thảo luận cấu trúc bài thuyết trình & Lựa chọn chủ đề (Trang 125 & 126)] GRANT: Hi, Janice. Glad you could make it. We really need to get started on our presentation about ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

DAY 9: Dự Án Nghiên Cứu Bảo Tồn Cá Voi - Secure Academic Edition

Bài học thuộc khóa: IELTS LISTENING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học