Unit 40: Time - Trí Đức English Unit 40: Time Hệ thống Học Liệu Bổ Trợ Chất Lượng Cao - Trí Đức English A. Lý Thuyết Học Tập Cốt Lõi (Theoretical Knowledge) 1. Collocations using the word "Time" (Cụm từ đi kèm với "Time") Collocation Ý nghĩa Ví dụ minh họa spend time Dành thời gian làm gì I spent some time in South America when I was younger. waste / save time Lãng phí / Tiết kiệm thời gian You'll save time if you do it like this. Don't waste time . tell someone the time Nói cho ai biết mấy giờ rồi Can you tell me the time , please? free/spare time Thời gian rảnh rỗi What do you like to do in your free/spare time ? have time to Có thời gian để làm gì I'm sorry, I didn't have time to do my homework. make time for Sắp xếp, tạo thời gian cho việc gì The doctor is very busy but he'll try to make time for you. kill time Giết thời gian (trong lúc chờ đợi) We got to the airport early, so we had a meal to kill time . take your time Cứ thong thả, từ từ No need to hurry - you can take your time . bang/dead/right on time Cực kỳ chuẩn giờ, chính xác từng phút The train left bang/dead/right on time . 2. Useful Time Expressions (Các diễn đạt hữu ích khác về thời gian) had a good/great time: Đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ/thú vị (Không dùng: spent a great time ). had the time of her life: Đã có khoảng thời gian hạnh phúc/tuyệt vời nhất cuộc đời cô ấy. as time goes by / as time passes: Khi thời gian trôi qua. ran out of time: Đã hết sạch thời gian (Không kịp hoàn thành). big time: Rất nhiều, cực kỳ (thường dùng trong văn nói không trang trọng). Ex: You'll be sorry big time! 3. Past and Future Expressions (Cách nói về quá khứ và tương lai) the past few weeks: Vài tuần vừa qua. early 21st century: Đầu thế kỷ 21. prehistoric times: Thời kỳ tiền sử. recent past: Quá khứ gần đây. set their alarms: Đặt báo thức. alarm goes off: Chuông báo thức kêu/reo lên. from dawn till dusk: Từ sáng sớm tinh mơ đến tối mịt (Cả ngày làm việc vất vả). stay up until the small hours: Thức khuya đến tận đêm muộn / rạng sáng (1, 2, 3 giờ sáng). worth their while: Đáng công sức / thời gian bỏ ra của họ. have a great future ahead: Có một tương lai rộng mở/tuyệt vời phía trước. in the not too distant future: Trong một tương lai không xa nữa. what the future holds: Điều gì đang chờ đợi phía trước ở tương lai. B. Hệ Thống Bài Tập Thực Hành (Exercises) Học sinh nhập câu trả lời trực tiếp vào các ô trống dưới đây. Sau khi hoàn thành hết các bài tập, vui lòng nhấn nút "Nộp bài & Xem giải thích chi tiết" ở cuối trang. Exercise 40.1: Complete the collocations in these advertisements for leisure activities. Điền các từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn chỉnh văn bản quảng cáo: Ad 1: Haven Health Centre What do you do when you're not working? If you want to spend your (1) time in pleasant, relaxing surroundings, why not (2) some time at the Haven Health Centre? Slow down, (3) time for your family. (4) time for yourself in your busy world....