Unit 12: Working Life Unit 12: Working Life Kết hợp từ về đời sống nghề nghiệp và công việc A. Fiona's Story (Kinh nghiệm tìm việc và làm việc bán thời gian) Tìm hiểu các cụm từ cố định diễn tả việc kiếm sống và chế độ làm việc thông qua câu chuyện của Fiona: make a living / earn a good living: kiếm sống / kiếm được mức sống tốt. members of staff: các thành viên trong đội ngũ nhân sự. maternity leave: chế độ nghỉ thai sản. go part-time: chuyển sang làm việc bán thời gian. do a job-share: chia sẻ vị trí công việc (hai người làm chung một vị trí chia ca). lay off staff: cắt giảm/sa thải nhân sự (do công ty thiếu việc). go freelance: làm việc tự do. substantial volume of work: khối lượng công việc lớn/đáng kể. ERROR WARNING: Người ta nói "do work", KHÔNG nói make work . Tuy nhiên, cụm từ "making work" mang ý nghĩa hoàn toàn khác là tạo ra thêm việc/gánh nặng cho người khác (e.g. A baby makes a lot of work for its parents). B. Ben's Experience (Xây dựng chuyên môn chuyên sâu) Các cụm từ liên quan đến phát triển sự nghiệp và chuyên môn cao: practised medicine: hành nghề y (làm bác sĩ). carve a niche for myself: tạo dựng một vị trí/chỗ đứng riêng cho bản thân. opposite number: người làm ở vị trí tương đương tại cơ quan khác. took up the post: bắt đầu đảm nhận vị trí công tác mới. held that position: nắm giữ/gìn giữ vị trí công tác đó. open to offers: sẵn sàng đón nhận các cơ hội/lời mời làm việc mới. C. Julia's Career path (Quy trình ứng tuyển và áp lực công việc) Các kết hợp từ về hồ sơ năng lực và thăng tiến: putting together my CV: xây dựng/chuẩn bị hồ sơ lý lịch năng lực (Curriculum Vitae). tempting offer: một lời mời làm việc rất hấp dẫn. fast-track scheme: chương trình thăng tiến nhanh / đào tạo quản trị viên tập sự. moving up the ladder: leo lên các nấc thang sự nghiệp (thăng tiến liên tục). change of heart: thay đổi quyết định/quan điểm/thái độ từ bên trong. get my priorities right: xác định đúng các mục tiêu ưu tiên trong cuộc sống. take priority over: được ưu tiên cao hơn điều gì. handed in my resignation: nộp đơn xin từ chức. ERROR WARNING: Sử dụng cụm từ "under a lot of / considerable pressure" (chịu nhiều áp lực), KH...