Unit 50: Ways of Walking - Trí Đức English UNIT 50: WAYS OF WALKING Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Key walking collocations Học cách sử dụng các cụm từ kết hợp tự nhiên khi nói về hành động đi bộ trong đời sống hàng ngày: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa ngữ pháp & Ngữ cảnh sử dụng go for a walk Đi dạo, đi tản bộ (phổ biến nhất). taking a stroll Đi dạo thong thả, thư giãn. go jogging Chạy bộ thể dục (tốc độ chậm và vừa phải). brisk walk Đi bộ với tốc độ nhanh, khỏe khoắn, dứt khoát. pacing up and down Đi tới đi lui (thường do lo lắng hoặc đang suy nghĩ). taking long steps Sải bước dài khi đi. B. Adjectives and Adverbs associated with walking Sự kết hợp giữa tính từ, trạng từ làm nổi bật sắc thái và phong cách bước đi: Cụm từ (Collocation) Giải nghĩa chi tiết và Sắc thái tâm trạng an easy / gentle walk Đi bộ nhẹ nhàng, đường đi bằng phẳng dễ dàng. heavy/light steps Bước đi nặng nề (mệt mỏi, tức giận) / Bước đi nhẹ nhàng (thư thái). a leisurely/gentle stroll Cuộc đi dạo thư thả, thong dong không vội vã. walk briskly / swiftly Rảo bước nhanh nhẹn, linh hoạt. pick your way cautiously Bước đi cẩn thận, rón rén (do đường gồ ghề, bùn đất hiểm trở). wander aimlessly Đi lang thang vô định, không có mục đích hay điểm đến rõ ràng. stride angrily/confidently/purposefully Sải bước một cách bực dọc / tự tin / đầy quyết tâm. C. Walking through life (Nghĩa bóng & Ẩn dụ) Các cách diễn đạt hành động di chuyển mang nghĩa bóng rất hay dùng trong các bài kiểm tra nói và viết: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa ẩn dụ (Metaphorical Meaning) walked every exam Vượt qua mọi kỳ thi một cách cực kỳ dễ dàng, trơn tru. a walking encyclopaedia Một kho tàng kiến thức sống, người biết tuốt (như cuốn bách khoa toàn thư di động). run into problems Bắt đầu gặp phải các rắc...