Trí Đức | IELTS Masterclass: Shape & Features TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: Shape & Features (Hình khối & Đặc điểm) I. Lý Thuyết Học Thuật: Hệ thống từ vựng Hình khối & Tính chất bề mặt Trong bài thi IELTS Academic (đặc biệt là bài viết tả bản đồ/quy trình Writing Task 1 hoặc bài đọc Reading), nhóm từ vựng thuộc chủ đề Shape (Hình khối) và Features (Đặc điểm hình dáng/bề mặt) đóng vai trò rất quan trọng trong việc mô tả chính xác các đối tượng vật lý. Học sinh cần làm chủ sự chuyển đổi từ loại từ Danh từ chỉ hình khối (Noun) sang Tính từ mô tả thuộc tính (Adjective) . II. Hệ Thống Khảo Thí Trực Tuyến Bản Quyền Exercise 1: Chuyển đổi Danh từ Hình khối sang Tính từ (Tài liệu gốc `1.2_2.jpg` - Mục 2) Hướng dẫn: Điền dạng Tính từ (Adjective form) tương ứng của các danh từ chỉ hình khối cho sẵn dưới đây (dựa trên cấu trúc ô chữ gốc trên tài liệu). 1. a circle → tính từ tương ứng là: 2. a rectangle → tính từ tương ứng là: 3. an oval → tính từ tương ứng là: 4. a spiral → tính từ tương ứng là: 5. a sphere → tính từ tương ứng là: 6. a triangle → tính từ tương ứng là: 7. a cone → tính từ tương ứng là: 8. a cylinder → tính từ tương ứng là: 9. a square → tính từ tương ứng là: Exercise 2: Khảo sát nối đặc điểm tính chất bề mặt (Tài liệu gốc `1.2_2.jpg` - Mục 3) Hướng dẫn: Phân tích ý nghĩa của cụm từ in đậm mô tả đặc điểm hình học ở cột bên trái và lựa chọn đối tượng vật lý/địa lý tương ứng thích hợp nhất ở cột bên phải. 1. Sharp, with jagged teeth. → Đối tượng phù hợp: -- Chọn đối tượng -- A knife. (Con dao) A mountain. (Ngọn núi) Somebody's hair. (Tóc của ai đó) 2. Steep, with a pointed peak. → Đối tượng phù hợp: -- Chọn đối tượng -- A mountain. (Ngọn núi) A very old tree. (Một cái cây cổ thụ) A brick. (Một viên gạch) 3. Rolling, with undulating wheat fields. → Đối tượng phù hợp: -- Chọn đối tượng -- Agricultural countryside. (Vùng quê nông nghiệp) A slow-moving river. (Dòng sông chảy chậm) A ...