Unit 48: Change - Trí Đức English UNIT 48: CHANGE Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Ways of talking about change Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng các động từ và cụm từ cố định khác nhau tùy thuộc vào quy mô, tính chất của sự thay đổi: 1. Small changes (Những thay đổi nhỏ) Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật & Ví dụ make a few adjustments Điều chỉnh nhẹ, tinh chỉnh một vài chi tiết. Example: I made a few adjustments to the gears of my bike. make a slight alteration Thay đổi một chút, sửa đổi nhỏ (thường là kế hoạch hoặc quần áo). Example: We've had to make a slight alteration to our plans. make a few modifications Sửa đổi, cải tiến một vài điểm. Example: We've made a few modifications to the software. adopt a new approach Áp dụng một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề. Example: We've decided to adopt a new approach . have... altered Sửa lại (quần áo cho vừa vặn hơn). Example: I need to have some of my clothes altered . 2. Major changes (Những thay đổi lớn, mang tính cách mạng) Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật & Ví dụ break a habit Từ bỏ một thói quen xấu. Example: It is often much more difficult than you'd expect to break a habit . kick the habit Cai, bỏ hẳn thói quen (mang sắc thái không trang trọng - informal). Example: The organisation helps alcoholics who want to kick the habit . revolutionised the way Cách mạng hóa cách thức hoạt động hay suy nghĩ của một lĩnh vực. Example: The Internet has revolutionised the way people do research. converted to Christianity Chuyển đổi đức tin, cải đạo sang Thiên Chúa giáo. Example: Her grandparents converted to Christianity in the last century. the power to transform Sức mạnh làm biến đổi hoàn toàn diện mạo hoặc cảm xúc. Example: Yoga has the power to transform the way we feel. B. Other collocations with change Các cụm từ cố định đi kèm với động từ change : Cụm từ (Collocation) Ví dụ áp dụng & Chú thích cực kỳ quan trọng change places/seats Đổi chỗ ngồi với ai đó. Example: Would you like to change places/seats with me? change jobs/schools/doctors Thay đổi công việc, trường học, bác sĩ điều trị. LƯU Ý: Chuyển nhà thì dùng move house , TUYỆT ĐỐI không dùng change house . change your mind Thay đổi ý định, thay đổi quyết định. Example: Harry is planning to study law but he may change his mind . change the subject Đổi chủ đề nói chuyện để tránh tình huống ngại ngùng. Example: Whenever Fiona talks about marriage, Bill changes the subject . change the beds Thay ga trải giường mới. Example: I'll get some clean shee...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 48: Change

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học