Unit 54: Remembering and Sensing - Trí Đức English UNIT 54: REMEMBERING AND SENSING Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Remembering (Trí nhớ & Ký ức) Học các collocations tự nhiên dùng để miêu tả các trạng thái hoạt động của trí nhớ và ký ức con người: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật & Giải nghĩa long-term memory Trí nhớ dài hạn (ký ức lưu trữ từ rất lâu trước đây). short-term memory Trí nhớ ngắn hạn (ký ức về những sự việc vừa mới xảy ra). have a good memory Có một trí nhớ tốt, khả năng nhớ lâu. give me a clue Gợi ý, cho tôi một manh mối/gợi ý nhỏ để nhớ lại. reminded you strongly Gợi nhớ một cách mạnh mẽ (làm nhớ ngay đến ai đó). vaguely remember Nhớ một cách mơ hồ, mập mờ (không rõ nét). clean forgotten Hoàn toàn quên sạch sành sanh, không còn một mảnh ký ức. mind went blank Đầu óc trống rỗng, đột nhiên không nhớ ra bất cứ điều gì. memories came flooding back Ký ức ùa về tràn ngập, dồn dập (khi nhìn thấy một vật cũ). earliest memory Ký ức sớm nhất thời thơ ấu mà bạn có thể nhớ được. stirring up memories Khơi dậy, khấy động lại những ký ức (thường là ký ức cũ). blot out that memory Xóa nhòa, cố quên đi một ký ức đau buồn/unpleasant. memories fade Ký ức phai mờ dần theo năm tháng. B. Sensing (Nhận thức & Cảm giác) Sự kết hợp từ cố định đi với các giác quan trực giác của cơ thể: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa ngữ pháp & Sắc thái biểu đạt got the impression Có ấn tượng rằng, cảm nhận thấy điều gì. sensed some tension Cảm nhận thấy sự căng thẳng giữa mọi người. trust my intuition Tin tưởng vào trực giác, cảm giác bản năng của mình. ridiculously over-sensitive Nhạy cảm một cách thái quá, dễ tự ái nực cười. sensitive skin / teeth Làn da nhạy cảm / Răng ê buốt, nhạy cảm. hands went numb Tay bị tê dại đi, mất hết cảm giác (do quá lạnh). acute sense of smell Khứu giác thính ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 54: Remembering and Sensing

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học