Unit 82 - Key verbs: give, keep and miss TRI ĐỨC ENGLISH 2026 • Pre-Intermediate UNIT 82 KEY VERBS: GIVE, KEEP & MISS LÝ THUYẾT A. Give Chúng ta sử dụng give khi một người hoặc vật gây ra một hiệu ứng / tác động nhất định : give me a headache: làm tôi đau đầu. give me an appetite: làm tôi cảm thấy đói. give me an idea: cho tôi một ý tưởng. Give thường kết hợp với các danh từ để diễn đạt một hành động : give some advice: đưa ra lời khuyên. give us a shock: làm chúng tôi sốc / giật mình. give a speech: phát biểu (talk formally to a group). give her a ring: gọi điện cho cô ấy. give me a hand: giúp đỡ tôi. give a hug / give a push: ôm / đẩy. B. Keep Keep có nghĩa là duy trì hoặc làm cho ai đó/cái gì đó ở một trạng thái cụ thể : keep rig...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Key verbs: give, keep and miss

Bài học thuộc khóa: Vocabulary

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học