Unit 23: Eating and Drinking - Trí Đức English Unit 23: Eating and Drinking Trí Đức English A. Vocabulary & Collocations Theory Mastering correct combinations regarding foods, dining habits, and food qualities allows you to express your preferences or culinary assessments accurately and naturally. ERROR WARNING: Chúng ta nói international food/cuisine , KHÔNG PHẢI world wide food/cuisine . Một bữa ăn kiểu Trung Quốc/Mêxicô/Pháp là Chinese/Mexican/French meal (khi ăn ở nhà hàng). Nói chung khi bạn đề cập đến món ăn của một quốc gia hoặc một nền văn hóa, chúng ta nói Chinese/Mexican/French food/cooking/cuisine . 1. Talking about Types of Food junk food Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh nghèo dinh dưỡng (khoai tây chiên, kẹo, nước ngọt...). nourishing meals Các bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe và sự phát triển. fresh produce Nông sản tươi sạch (thường chỉ rau củ, hoa quả vừa thu hoạch). organic food Thực phẩm hữu cơ (được nuôi trồng tự nhiên, không sử dụng hóa chất). ready meals Bữa ăn chế biến sẵn (chỉ cần hâm nóng lại trong lò vi sóng là có thể ăn ngay). food additives Chất phụ gia thực phẩm (chất thêm vào để tạo màu, tăng hương vị hoặc bảo quản). processed foods Thực phẩm đã qua chế biến công nghiệp (xúc xích, đồ hộp, thịt xông khói...). GM foods (Genetically Modified) Thực phẩm biến đổi gen. perishable food Thực phẩm dễ ôi thiu, dễ hỏng nhanh (như sữa, cá, phô mai tươi). food poisoning Ngộ độc thực phẩm. 2. Eating Out & Dining Expressions quick snack Bữa ăn nhẹ, ăn qua loa nhanh gọn (khi không có nhiều thời gian). refreshing drink Thức uống giải khát, làm sảng khoái cơ thể. dying of hunger Đói rã rời, đói cồn cào (cách nói cường điệu khi rất đói). healthy appetite Khả năng ăn uống tốt, ăn khỏe, ngon miệng. insatiable appetite Sức ăn không biết no, luôn thèm ăn. spoil your appetite Làm mất đi cảm giác ngon miệng (ví dụ ăn vặt trước bữa chính). reasonably priced Giá cả hợp lý, phải chăng (không quá đắt đỏ). set menu Thực đơn đặt sẵn cố định theo combo (thường rẻ hơn gọi món lẻ). 3. Meal Sizes and Culinary Styles light meal vs. substantial meal Bữa ăn nhẹ bụng, thanh đạm / Bữa ăn thịnh soạn, no nê đầy đủ chất. slap-up meal Một bữa ăn cực kỳ hoành tráng, thịnh soạn và nấu nướng công phu. gourmet meal Bữa ăn cao cấp dành cho người sành ăn (chất lượng hảo hạng). home-cooked food Cơm nhà nấu, thức ăn tự nấu ở nhà. B. Practice Exercises Perform the checking procedures thoroughly. Solutions will activate only on form submission. Exercise 23.1: Collocation Word Matching Match the word element on the left with its correct companion component on the right by writing the correct match index (1-5). L...