Chủ đề: Crime and the Law - Trí Đức English Center BÀI HỌC TIẾNG ANH CHUYÊN SÂU: CRIME & THE LAW Hệ thống Lý thuyết & Bài tập Tương tác tự động chấm điểm - Trí Đức English Center I. LÝ THUYẾT TỪ VỰNG CHỦ CHỐT (KEY VOCABULARY) Để làm tốt các dạng bài liên quan đến chủ đề Pháp luật và Hình phạt, việc nắm rõ định nghĩa chính xác và phân loại các từ vựng là vô cùng quan trọng. 1. Các cá nhân trong hệ thống luật pháp (People in the Law) Từ vựng Phiên âm / Loại từ Ý nghĩa & Ngữ cảnh định nghĩa Offender /əˈfen.dər/ (n) Nhà làm luật, người vi phạm pháp luật, kẻ phạm tội nói chung. Defendant /dɪˈfen.dənt/ (n) Bị cáo (người bị buộc tội hoặc bị kiện trước tòa án). Witness /ˈwɪt.nəs/ (n) Nhân chứng (người chứng kiến sự việc và khai báo tại tòa). Solicitor /səˈlɪs.ɪ.tər/ (n) Luật sư tư vấn, chuẩn bị hồ sơ pháp lý, làm việc trực tiếp với khách hàng. Barrister /ˈbær.ɪ.stər/ (n) Luật sư bào chữa chuyên nghiệp, tranh tụng trực tiếp trước tòa án. Jury /ˈdʒʊə.ri/ (n) Ban bồi thẩm (nhóm 12 công dân bình thường quyết định có tội hay vô tội). Judge /dʒʌdʒ/ (n) Thẩm phán (người điều khiển phiên tòa và đưa ra mức án phạt chính thức). 2. Quy trình tố tụng hình sự (The Legal Process) Quy trình chuẩn diễn ra theo trình tự thời gian từ khi tội phạm xảy ra: Commit a crime: Thực hiện hành vi phạm tội. Arrest: Cảnh sát tiến hành bắt giữ nghi phạm. Charge with a crime: Chính thức buộc tội danh cụ thể. Plead innocence / guilt: Bị cáo tuyên bố vô tội hoặc nhận tội trước tòa. Give evidence / proof: Nhân chứng và luật sư đưa ra chứng cứ, bằng chứng. Verdict: Ban bồi thẩm đưa ra phán quyết cuối cùng (Guilty / ...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Crime and the Law

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học