Trí Đức E-Learning | IELTS Masterclass: Geography & Physical Features TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: Geography & Physical Features I. Lý Thuyết Học Thuật: Phân Loại Từ Vựng Địa Lý & Địa Mạo Để mô tả chính xác các đặc điểm địa lý, cảnh quan tự nhiên cũng như cấu trúc đô thị trong bài thi IELTS (đặc biệt là IELTS Reading và Writing Task 1 dạng bài bản đồ - Map), học viên cần hệ thống hóa từ vựng theo bốn danh mục phân loại thuộc tính cốt lõi (Dữ liệu chuẩn hóa từ file 1.2_2.jpg ): 1. Associated with water and the sea • glacier (sông băng), mouth (cửa sông), peninsula (bán đảo), source (nguồn sông), waterfall (thác nước), tributary (sông nhánh), shore (bờ biển/bờ hồ). 2. Associated with land, hills and mountains • highlands (vùng cao nguyên), peak (đỉnh núi), plateau (sơn nguyên/cao nguyên bằng phẳng), ridge (dông núi/sống núi), summit (đỉnh/thượng đỉnh), mountainous (thuộc miền núi). 3. Associated with agriculture and rural land • vegetation (thảm thực vật), fertile land (đất đai màu mỡ), irrigation (sự tưới tiêu), crop (mùa màng), rural land (vùng nông thôn). 4. Associated with towns and cities • industrialised (công nghiệp hóa), overcrowding (tình trạng quá tải dân số), conurbation (vùng đại đô thị), urban sprawl (sự đô thị hóa tự phát). II. Hệ Thống Khảo Thí Địa Lý Khép Kín Phần 1: Sắp xếp các danh từ địa lý theo thang đo kích thước tăng dần (Số hóa từ file 1.1_2.jpg ) Hướng dẫn: Phân tích nhóm từ và sắp xếp theo thứ tự kích thước hoặc quy mô lớn dần từ 1 (Nhỏ nhất) đến 4 (Lớn nhất) . Tất cả các từ loại được trích xuất nguyên bản từ tài liệu gốc. Nhóm A [copse / tree / forest / wood]: • Vị trí 1 (Nhỏ nhất): • Vị trí 2: • Vị trí 3: • Vị trí 4 (Lớn nhất): Nhóm B [brook / stream / estuary / river]: • Vị trí 1 (Nhỏ nhất): • Vị trí 2: • Vị trí 3: • Vị trí 4 (Lớn nhất): Nhóm C [hillock / hill / mountain range / mountain]: • Vị trí 1 (Nhỏ nhất): • Vị trí 2: • Vị trí 3: • Vị trí 4 (Lớn nhất): Phần 2: Hoàn thành báo cáo hành trình thám hiểm Cuba (Số hóa từ file 1.2_2.jpg & 1.3.jpg ) Hướng dẫn: Đọc kỹ văn cảnh trích xuất từ nhật ký thám hiểm vùng lưu vực Rio Cauto dưới đây và điền thuật ngữ địa học thích hợp nhất vào các vị trí trống. EXPEDITION REPORT: THE BASIN OF RIO CAUTO We began our journey in the capital, Trinifuegos, a (1) conurbation of almost 10 million. It is not a pretty place; heavily (2) , with huge factories belching out black fumes, and ...