Unit 30: Work - Tri Duc English UNIT 30: WORK (CÔNG VIỆC) Hệ thống Học tập Số hóa Cao cấp - Thương hiệu Tri Duc English A. Jobs, Career and Work Hãy phân biệt cách dùng các danh từ liên quan đến công việc và các cụm từ cố định đi kèm: Cụm từ với JOB a fulfilling job (công việc trọn vẹn/mãn nguyện) a high-powered job (công việc quyền lực/quan trọng) a demanding job (công việc đòi hỏi cao) a steady job (công việc ổn định) to offer someone a job (mời ai đó nhận việc) a permanent job (công việc lâu dài/vĩnh viễn) Cụm từ với WORK to carry out work (tiến hành công việc) to supervise work (giám sát công việc) to complete work (hoàn thành công việc) available to start work (sẵn sàng bắt đầu làm việc) to take on work (nhận thêm việc) Lưu ý quan trọng: Chúng ta nói have a job , nhưng KHÔNG NÓI have a work (vì work là danh từ không đếm được). Cụm từ với CAREER: at the height/peak of your career (ở đỉnh cao sự nghiệp) her career lasted... (sự nghiệp kéo dài...) to climb the career ladder (leo lên nấc thang sự nghiệp) a promising career (sự nghiệp đầy hứa hẹn) to wreck/ruin someone's career (hủy hoại sự nghiệp của ai) to embark on a career (bắt đầu dấn thân vào một sự nghiệp) a career takes off (sự nghiệp thăng tiến/khởi sắc rực rỡ) B. Things you might do at work (Các hoạt động tại nơi làm việc) Đọc câu chuyện của Bella để học các collocations thực tế: Bella has a job as a PA (Trợ lý cá nhân). Vai trò của cô ấy là take charge of her boss (chịu trách nhiệm quản lý cho sếp), hỗ trợ sếp và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ. Cô ấy makes appointments (đặt lịch hẹn) cho sếp và đảm bảo sếp keeps his appointments (đi hẹn đúng lịch). Cô ấy dành nhiều thời gian để answering the phone (trả lời điện thoại) và fielding telephone calls (xử lý/gạn lọc các cuộc điện thoại) thay cho sếp. Khi sếp phải đi công tác, cô ấy makes all the preparations (thực hiện chuẩn bị hành trình). Khi sếp cần give a presentation (thuyết trình), cô ấy chuẩn bị tài liệu, bao gồm cả việc making photocopies (photocopy giấy tờ). Cô ấy cũng arranges meetings (sắp xếp cuộc họp) và takes the minutes (ghi biên bản cuộc họp) tại các buổi họ...