Trí Đức E-Learning | IELTS Masterclass: Sport & Athletic Vocabulary TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: Sport & Social Issues I. Lý Thuyết Học Thuật: Từ vựng chuyên ngành Thể thao & Thực trạng Xã hội Chủ đề Sport (Thể thao) trong bài thi IELTS Academic không chỉ dừng lại ở việc gọi tên các bộ môn, mà thường xuyên mở rộng sang các khía cạnh kinh tế, tâm lý và vấn nạn xã hội (như bạo lực sân cỏ, cá độ, doping). Học viên cần nắm chắc hệ thống thuật ngữ nâng cao sau (Dữ liệu số hóa dựa trên file 9.1_2.jpg và 9.2_2.jpg ): Thành phần tham gia & Địa điểm: spectator / onlooker (khán giả xem trực tiếp tại sự kiện), sponsor / sponsorship (nhà tài trợ / gói tài trợ), stadium / arena (sân vận động lớn / đấu trường đóng kín), professional / amateur (vận động viên chuyên nghiệp / nghiệp dư). Trạng thái & Kết quả thi đấu: promoted (được thăng hạng), relegated (bị xuống hạng), qualify (đủ điều kiện lọt vào vòng trong), disqualified (bị tước quyền thi đấu), outdistance (vượt mặt/bỏ xa đối thủ). Vấn nạn & Đạo đức thể thao: hooligans (cổ động viên quá khích/phá hoại), performance-enhancing drugs / dope test (chất kích thích tăng hiệu suất / bài kiểm tra doping), committing professional fouls (cố ý phạm lỗi chiến thuật), match fixing (dàn xếp tỷ số). II. Hệ Thống Khảo Thí Tự Động Trí Đức Phần 1: Giải mã từ vựng Thể thao theo định nghĩa học thuật (Số hóa trọn vẹn từ file 9.1_2.jpg ) Hướng dẫn: Đọc kỹ định nghĩa tiếng Anh và sắp xếp lại các chữ cái đảo ký tự (trong ngoặc) thành thuật ngữ chính xác. 1. Someone who watches a public activity or event, especially a sports event. ( pateorsct ) → 2. Money given to an organisation to help pay for something, often an event. ( soriponpshs ) → 3. A man who plays sport. ( mastsnopr ) → 4. To be involved in an activity with other people. ( atek rpta ni ) → 5. To start doing something regularly as a habit, job or interest. ( etka pu ) → 6. A person, team, business or group that someone is competing against. ( popitioons ) → 7. A large building, usually without a roof, where people play and watch sports events. ( utismad ) → 8. To win against someone in a game, fight or election. ( efetda ) → 9. Someone who likes to watch a particular sports team, and wants that team to win. ( potesprru ) → 10. A large building, usually with a roof, where sports events take place in a central area. ( raane ) → 11. Someone who plays a sport or does an activity as a job rather than for enjoyment. ( nesprsioalof ) → Phần 2: Khảo thí phản xạ sắc thái bối cảnh Vận động viên (Số hóa trọn vẹn từ file 9.2_2.jpg ) Hướng dẫn: Giả định bạn là một vận động viên chuyên nghiệp hoặc khán giả, hãy phân tích tình huống và xác định trạng thái cảm xúc tương ứng: Happy (Tích cực 😊) hoặc Unhappy (Tiêu cực 🙁) . 1. Your team has been promoted . → Trạng thái: -- Lựa chọn -- Happy 😊 Unhappy 🙁 2. You are sent off during a game. → Trạng thái: -- L...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

IELTS Masterclass: Sport & Athletic Vocabulary

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học