Chủ đề từ vựng: Men & Women | Bài học tương tác nâng cao BÀI HỌC TIẾNG ANH CHUYÊN SÂU: GENDER ROLES (MEN & WOMEN) Hệ thống tự động chấm điểm và chữa lỗi chi tiết sau khi nộp bài (Tham chiếu: 5.1.jpg - 5.4.jpg) I. Lý Thuyết: Từ Vựng & Sắc Thái Biểu Đạt (Collocations & Connotations) Tìm hiểu các khái niệm và cụm từ học thuật liên quan đến mối quan hệ, vai trò của Nam giới và Nữ giới trong xã hội hiện đại: Glass ceiling: Rào cản vô hình (ngăn cản phụ nữ thăng tiến lên vị trí cao). Breadwinner: Trụ cột gia đình (người đi làm kiếm tiền chính). Male chauvinist: Kẻ trọng nam khinh nữ / gia trưởng. Household management: Việc quản lý/quán xuyến việc nhà. Sex Discrimination Act: Đạo luật chống phân biệt đối xử theo giới tính. Egalitarian views: Quan điểm bình đẳng giới (nam nữ đều như nhau). Stereotypes: Khuôn mẫu / Định kiến rập khuôn xã hội. Unreconstructed: Bảo thủ, không chịu thay đổi tư tưởng cũ. II. B...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Men & Women

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học