Unit 52: Talking About Success and Failure - Trí Đức English UNIT 52: TALKING ABOUT SUCCESS AND FAILURE Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Success (Sự thành công) Học các collocations miêu tả thành tích học tập và sự thành công trong cuộc sống thông qua học bạ của James Turner: Môn học Cụm từ cố định (Collocation) Ý nghĩa ngữ pháp & Từ vựng MATHS made a breakthrough remarkable achievement Tạo ra bước đột phá. Thành tựu đáng kính ngạc/xuất sắc. ENGLISH dramatic improvement crowning achievement Sự tiến bộ vượt bậc, đáng kể. Thành tựu cao nhất, vinh quang nhất. FRENCH excellent grasp come in useful take advantage of Sự am hiểu, nắm bắt xuất sắc. Trở nên hữu ích. Tận dụng lợi thế từ việc gì. SCIENCE passing his exams success is guaranteed Vượt qua các bài thi. Thành công được bảo đảm chắc chắn. GEOGRAPHY made good progress gaining good marks Có sự tiến bộ tốt. Đạt được điểm số cao. HISTORY great success highly effective Thành công lớn. Đạt hiệu quả vô cùng cao. ART effective ways brilliant success Cách thức hiệu quả. Thành công rực rỡ, xuất chúng. SPORT enjoy the fruits of hard work brought out the best in won the respect Thưởng thức thành quả lao động chăm chỉ. Phát huy những gì tốt nhất của ai. Giành được sự tôn trọng từ ai. B. Failure (Sự thất bại) Các cụm từ miêu tả sự thất bại toàn diện hoặc đi xuống trong các lĩnh vực đời sống: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật & Ngữ cảnh sử dụng failing their final exams Thi trượt bài thi tốt nghiệp/bài thi cuối khóa. went badly wrong Diễn ra tồi tệ, hoàn toàn chệch hướng kế hoạch ban đầu. doomed to failure Chắc chắn thất bại, bị định sẵn là sẽ hỏng việc. a dismal failure Một sự thất bại thảm hại, ê chề (tồi tệ toàn diện). went out of business Phá sản, sập tiệm, dừng hoạt động kinh doanh. recipe for disaster Công thức dẫn đến thảm họa (chắc chắn gây họa). lost his nerve Mất đi can đảm, tinh thần hoảng loạn thiếu tự tin. totally missed the point Hoàn toàn hiểu sai ý cốt lõi của vấn đề. fail miserably Thất bại một cách thảm hại nực cười. spectacular failure Sự thất bại ê chề, gây chú ý lớn (nghĩa cực đoan)....
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 52: Talking About Success and Failure

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học