IELTS Writing Task 2 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 2 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: CRIME AND PUNISHMENT (Tội phạm & Hình phạt) Trong IELTS Writing Task 2, chủ đề Crime and Punishment là một trong những chủ đề kinh điển nhất. Bài học này sẽ phân tích cách tối ưu hóa một bài viết từ mức độ Band 6.0 lên mức độ Band 7.0+ bằng cách sử dụng từ vựng nâng cao, hoàn thiện liên kết ý (Coherence & Cohesion), và sửa đổi các lỗi ngữ pháp thường gặp. 1. TỪ VỰNG NÂNG CAO (Lexical Resource) Dưới đây là các cụm từ đắt giá được sử dụng trong bài viết mẫu giúp bạn cải thiện điểm tiêu chí Từ vựng rõ rệt: 1. Give cause for Gây ra lo ngại, là nguyên nhân cho... Example: Rising youth crime rates give cause for serious concern in urban areas. 2. Combat (v/n) Đấu tranh, ngăn chặn, chiến đấu chống lại Example: Governments must find more effective ways to combat computer-based crimes. 3. Deter... from... Răn đe, ngăn chặn ai đó làm việc gì Example: Severe punishments are expected to deter potential offenders from breaking the law. 4. Imprisonment Sự bỏ tù, hình phạt tù giam Example: Life imprisonment is reserved for the most violent transgressions. 5. Self-restraint Sự tự kiềm chế, tự chủ kiểm soát hành vi Example: Some people commit minor offenses simply due to a lack of self-restraint . 6. Transgression Sự vi phạm pháp luật, phạm tội Example: First-time minor transgressions should be met with community service instead. 7. Extended jail time Thời gian chấp hành án tù kéo dài Example: Proponents argue that extended jail time helps protect public safety. 8. Economic inequality Sự bất bình đẳng về kinh tế Example: Poverty and economic inequality are recognized as the primary root causes of theft. 9. Less fortunate members of society Những thành viên kém may mắn trong xã hội (người nghèo) Example: Welfare programs are designed to assist the less fortunate members of society . 10. Narrowing the economic divide Thu hẹp khoảng cách giàu nghèo Example: Narrowing the economic divide is crucial to reducing long-term crime rates. 2. BẢNG PHÂN TÍCH CHỮA LỖI & NÂNG CẤP TIÊU CHÍ (6.0 VS 7.0) Dưới đây là phân tích chi tiết từ hội đồng chuyên môn Trí Đức English chỉ ra các cải thiện chiến lược từ bản thảo sơ khởi (Band 6.0) lên bản hoàn thiện (Band 7.0): Tiêu chí đánh giá Bản Thảo Ban Đầu (Band 6.0) Bản Nâng Cấp Hoàn thiện (Band 7.0+) Task Response (Đáp ứng yêu cầu đề) Before - Chưa làm rõ được mối quan hệ logic giữa giáo dục kém và tỷ lệ tội phạm tăng cao. - Phần kết luận có xu hướng dùng câu cú dài dòng gây mập mờ lập trường. After - Khẳng định lập trường rõ ràng từ đầu bài viết bằng cách ủng hộ sự kết hợp cân bằng. - Đi sâu phân tích hai hướng giải quyết cốt lõi: Ngăn chặn khẩn cấp (tù giam dài hạn) & Gia tăng giáo dục kết hợp an sinh xã hội để giải quyết gốc rễ. Coherence & Cohesion (Mạ...