IELTS Vocabulary: Children & The Family - Tiếng Anh Trí Đức Children & The Family (Trẻ Em & Đời Sống Gia Đình) Tài liệu chuyên sâu Academic English: Trang 123 - 125 (Tệp hình ảnh từ 7.1.jpg đến 7.4.jpg) I. Lý Thuyết: Thuật Ngữ Cốt Lõi Về Gia Đình & Nuôi Dạy Trẻ Để tối ưu hóa điểm tiêu chí Cohesion và Lexical Resource, học sinh cần hiểu rõ và phân biệt chính xác các mô hình gia đình cũng như tính từ chỉ phương pháp nuôi dạy: Thuật ngữ học thuật Phân loại / Nghĩa cốt lõi Ngữ cảnh ứng dụng tiêu biểu Nuclear family Gia đình hạt nhân Gia đình cơ bản gồm bố mẹ và hai con ở chung nhà. Extended family Gia đình đại gia đình Gia đình nhiều thế hệ (ông bà, cô chú, con cháu) chung sống. Single-parent family Gia đình đơn thân Mô hình gia đình chỉ có bố hoặc mẹ nuôi con một mình. Bring up / Upbringing Nuôi nấng / Sự nuôi dạy Quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục một đứa trẻ từ nhỏ. Authoritarian Độc đoán, nghiêm khắc Kiểu cha mẹ cực kỳ khắt khe, áp đặt và hay phạt con cái. Lenient Dễ dãi, vị tha Kiểu cha mẹ nhẹ nhàng, ít khi phạt và có xu hướng nuông chiều. Over-protective Bảo bọc quá mức Luôn giữ con quá an toàn, che chở khỏi mọi thực tế đời sống. Well-adjusted Thích nghi tốt, ngoan ngoãn Đứa trẻ phát triển lành mạnh, hành xử đúng mực ở nhà và trường học. Formative years Những năm tháng định hình Giai đoạn tuổi thơ đầu đời giúp định hình tính cách tương lai. Running wild Nghịch ngợm, không kiểm soát Đứa trẻ tự do quậy phá, vô kỷ luật, không có ai quản lý. Foster family Gia đình nhận nuôi tạm thời Gia đì...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Children & The Family

Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTS

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học