IELTS Writing Task 1 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 1 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: MIXED CHARTS (Phân tích dữ liệu kết hợp giữa Cột và Tròn) Biểu đồ phối hợp (Mixed Charts / Combination Graph) yêu cầu kỹ năng tổ chức dữ liệu cực kỳ khắt khe nhằm liên kết mối tương quan giữa các dạng biểu thị khác nhau mà không làm bài viết bị rời rạc. Bài học hôm nay, dựa trên số liệu tổng điều tra dân số tại Anh (2011) về xu hướng sống một mình, sẽ hướng dẫn học viên cải thiện triệt để tư duy gom nhóm thông tin từ Band 5.0 bứt phá ngoạn mục lên Band 7.0+ . Living Alone In England by Age, Gender, and Household Structure (2011) Proportion of Single Residents by Age & Gender 85 & over 65–74 50–64 35–49 16–24 All ages 12% 84% 22% 27% 26% 23% 65% 20% 22% 22% 43% 57% 0% 40% 60% 80% 100% Male Female Number of Bedrooms in One-person Houses 35.4% 29.8% 28.0% 5.3% 1.4% 1 bedroom 2 bedrooms 3 bedrooms 4 bedrooms 5+ bedrooms Mô phỏng biểu đồ phối hợp: Phân tích cơ cấu dân số sống độc thân và số lượng phòng ngủ tại Anh (2011). 1. TỪ VỰNG CHUYÊN SÂU NÂNG CAO (Lexical Resource) Hệ thống từ vựng học thuật cao cấp miêu tả cơ cấu phân bổ tỷ lệ phần trăm dân số: 1. Outnumber (v) Vượt trội về mặt số lượng, nhiều hơn hẳn số lượng đối tượng đối chiếu Example: At the age of 85, female residents significantly outnumbered male residents. 2. Live alone / Live by themselves Sống một mình, sống độc thân Example: The percentage of elderly women living by themselves increased steadily. 3. Age bracket / Age group Nhóm tuổi, khung tuổi nhất định Example: In the 35–49 age bracket , around 65% of single people were men. 4. Accounting for nearly half Chiếm vị trí cấu thành gần một nửa tổng số lượng Example: Houses with two or three bedrooms dominated, accounting for nearly half of the total. 5. At the expense of... Đánh đổi bởi..., gây tác động sụt giảm lên nhóm đối tượng khác Example: The upward trend of single men grew at the expense of female single metrics. 6. Exceed (v) Vượt quá, vượt mức số liệu nào Example: The proportion of homes with three bedrooms slightly exceeded that of one bedroom. 7. Shrunk to (v) Co hẹp lại, sụt giảm mạnh xuống mốc bao nhiêu Example: The share of large mansions with five or more bedrooms shrunk to a mere 1.4%. 2. BẢNG PHÂN TÍCH CHỮA LỖI CHI TIẾT (BAND 5.0 VS BAND 7.0+) Chi tiết các điểm cải tiến chiến thuật được đúc kết từ Hội đồng Chuyên môn Trí Đức English giúp học viên làm chủ kỹ năng xử lý cấu trúc bài thi phối hợp: Tiêu chí chấm điểm Bản Thảo Ban Đầu (Band 5.0) Bản Nâng Cấp Hoàn thiện (Band 7.0+) Task Achievement (Độ chính xác nội dung) Before - Trích xuất thông tin mập mờ, nhầm lẫn trầm trọng thuật ngữ miêu tả cấu trúc ngôi nhà (house) thành phòng ngủ đơn thuần (bedroom). - Chỉ liệt kê các mốc cực đại mà bỏ qua việc phân tích xu hướng biến đổi nhân khẩu học theo độ tuổi. A...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Biểu đồ phối hợp dữ liệu (Mixed Charts / Combination Graph)

Bài học thuộc khóa: IELTS WRITING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học