Unit 23: Festivals and Celebrations Unit 23: Festivals and Celebrations Kết hợp từ về các lễ hội, ngày kỷ niệm và lễ cưới A. Talking about festivals (Trò chuyện về các lễ hội) Tìm hiểu các cụm từ cố định tự nhiên thường dùng để diễn tả các bầu không khí lễ hội khắp nơi trên thế giới: uphold the annual tradition: giữ vững/duy trì truyền thống hằng năm. hold an unusual festival: tổ chức một lễ hội độc đáo/khác lạ. celebrate the anniversary: kỷ niệm ngày lễ/ngày thành lập. perform dances: biểu diễn các điệu nhảy/vũ điệu. marks the beginning of: đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn. festive season: mùa lễ hội (thường chỉ dịp Giáng sinh và Năm mới). festive mood: tâm trạng/bầu không khí lễ hội vui tươi. B. Traditional festivities (Các hoạt động lễ hội truyền thống) movable feasts: các ngày lễ có ngày kỷ niệm không cố định (thay đổi theo chu kỳ mặt trăng). rich tradition: truyền thống văn hóa phong phú, giàu bản sắc. cultural heritage: di sản văn hóa. puts on a firework display: bắn pháo hoa / trình diễn pháo hoa. proud tradition: truyền thống đáng tự hào. observing the festival of: đón mừng / cử hành đại lễ (tôn giáo). a break with tradition: một sự phá cách / đổi mới khác hẳn so với truyền thống trước đây. C. A wedding celebration (Nghi thức lễ cưới) Các cụm kết hợp từ đắt giá xuất hiện trong bài phát biểu của phù rể (best man): "Ladies and Gentlemen, according to long-standing tradition 1 , I now have to make a speech, but it'll be very short, so here goes. I never thought Jim would ever get hitched 2 , but he's finally decided to tie the knot 3 . Yesterday he was suffering from pre-wedding nerves , but today he looked calm and happy as he and Sally were joined in matrimony 4 . So now, I'd like to propose a toast 5 to the bride and groom. Please raise your glasses. To Sally and Jim! May they have many years of wedded bliss 6 !" 1 truyền thống lâu đời lâu năm. 2 (informal) kết hôn. 3 (informal) thành hôn / kết hôn. 4 (formal) kết hôn chính thức trong hôn lễ. 5 đề nghị nâng ly chúc mừng. 6 (thường dùng hài hước) hạnh phúc lứa đôi sau ngày cưới. ERROR WARNING: Từ "dress" là danh từ không đếm được khi chỉ một phong cách trang p...