Unit 49: Ways of Speaking - Trí Đức English UNIT 49: WAYS OF SPEAKING Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Wedding Speech (Bài phát biểu đám cưới) Học các diễn đạt phổ biến khi miêu tả các bài phát biểu trong ngày lễ trọng đại: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật & Ngữ cảnh make a speech Đọc/thực hiện một bài phát biểu trước đám đông. get to the point Vào thẳng vấn đề chính (không vòng vo). tell a lot of stories Kể nhiều câu chuyện (thường kể về kỷ niệm cũ). crack any jokes Tấu hài, nói lời bông đùa, hài hước. give my word Đưa ra lời hứa danh dự, đảm bảo chắc chắn. wish... luck Chúc ai đó gặp nhiều may mắn trong cuộc sống. B. Business Conversation (Trò chuyện công việc) Các collocations được dùng thường xuyên trong môi trường công sở và thảo luận chuyên nghiệp: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật & Ví dụ brief chat Cuộc trò chuyện ngắn, thảo luận nhanh gọn. quick word Nói chuyện nhanh, tóm tắt ý chính với ai đó. delicate subject Chủ đề nhạy cảm, cần tinh tế và khéo léo khi nói. lengthy discussion Cuộc thảo luận kéo dài, chi tiết và chuyên sâu. raised the subject Đưa ra/đề xuất một chủ đề nào đó để thảo luận. speaking off the record Nói chuyện bảo mật, không được công khai chính thức. give instructions Đưa ra các chỉ dẫn, hướng dẫn làm việc. challenge her directly Thách thức hoặc chất vấn trực diện ai đó. pleads ignorance Giả vờ như không biết gì, viện cớ vô can. complaining bitterly Than phiền một cách cay đắng, oán trách dữ dội. dropped a hint Ẩn ý, ẩn ý hé lộ thông tin một cách gián tiếp. tone of her voice Tông giọng, giọng điệu thể hiện thái độ của ai đó. make it clear Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng một vấn đề. change the subject Chuyển đổi chủ đề cuộc hội thoại. tell the truth Nói ra sự thật. ask you a favour Nhờ vả ai đó một việc giúp đỡ. C. Problem Page & Error Warning Các cụm từ cố định miêu tả việc giao tiếp xã hội xã giao hàng ngày: Cụm từ (Collocation) Ý nghĩa học thuật get into conversation Bắt đầu tham gia vào cuộc trò chuyện với ai đó. join in a conversation Gia nhập vào một cuộc trò chuyện đang diễn ra. address... too politely Xưng hô, nói chuyện với ai một cách quá lịch sự. apologise profusely Xin lỗi ríu rít, xin lỗi một cách dồn dập và chân thành....
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 49: Ways of Speaking

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học