Time Expressions in Academic English - Tiếng Anh Trí Đức Topic: Time Expressions (Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian) Tài liệu tham khảo: Trang 103 & 104 (Tệp hình ảnh 2.1.jpg và 2.2.jpg) I. Lý Thuyết: Phân Loại Trạng Từ Thời Gian Theo Mối Quan Hệ Giữa Hai Hành Động Trong tiếng Anh học thuật, việc sử dụng chính xác các liên từ thời gian giúp liên kết các sự kiện logic theo 3 tiến trình cụ thể dưới đây: Nhóm tiến trình Các từ / cụm từ cốt lõi Ngữ pháp & Cách dùng 1. Hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác prior to, previously, precede, formerly, earlier, by the time Theo sau bởi mốc thời gian hoặc danh từ để chỉ thời gian diễn ra trước sự kiện khác. 2. Các hành động xảy ra ĐỒNG THỜI (Cùng một lúc) while, during, in the meantime, at that very moment Diễn tả hai hành động song song (thường đi với thì tiếp diễn) hoặc hành động xen ngang. 3. Hành động xảy ra SAU một hành động khác following, as soon as, afterwards Diễn tả chuỗi sự kiện nối tiếp nhau ngay lập tức hoặc sau một khoảng thời gian. II. Bài Tập 1: Điền từ liên kết chuỗi thời gian chính xác Sử dụng các từ cho sẵn trong khung để điền vào chỗ trống thích hợp (Trích từ...