IELTS Writing Task 2 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 2 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: HEALTHCARE VS OTHER PRIORITIES (Phân bổ ngân sách quốc gia) Trong IELTS Writing Task 2, đề bài yêu cầu phân tích mức độ ưu tiên của dịch vụ y tế công cộng so với các lĩnh vực xã hội khác (giáo dục, quốc phòng, việc làm) luôn là một thử thách nghị luận khó. Bài học này sẽ giúp học viên nâng cấp toàn diện từ vựng học thuật C1/C2 và cấu trúc lập luận logic chặt chẽ từ Band 6.0 lên Band 7.5+ . 1. TỪ VỰNG CHUYÊN SÂU NÂNG CAO (Lexical Resource) Dưới đây là 15 cụm từ then chốt được trích xuất trực tiếp từ tài liệu giảng dạy chính thức giúp tối ưu hóa điểm số tiêu chí vốn từ: 1. Social welfare system Hệ thống an sinh / phúc lợi xã hội Example: Healthcare is considered the cornerstone of a stable social welfare system . 2. Budget (v/n) Phân bổ ngân sách / Ngân quỹ quốc gia Example: Funds should be properly budgeted to support medical advancements. 3. Strive for (a goal) Phấn đấu, nỗ lực đạt được mục tiêu Example: Developing nations must strive for universal healthcare access. 4. Prosperity Sự thịnh vượng, phát triển phồn vinh Example: Economic prosperity cannot be sustained without a healthy workforce. 5. Equip sb with Trang bị cho ai đó công cụ/kiến thức gì Example: Schools must equip students with basic survival skills. 6. Mitigate Giảm thiểu, xoa dịu (thiệt hại, nỗi đau) Example: Subsidies help mitigate the financial burden of serious illnesses. 7. Take precautions Thực hiện các biện pháp phòng ngừa Example: Free checkups encourage citizens to take precautions against chronic diseases. 8. Governmental funding Nguồn vốn từ ngân sách chính phủ Example: Scientific research relies heavily on governmental funding . 9. Acknowledge Thừa nhận, công nhận sự hiện diện/vai trò Example: We must acknowledge that other social sectors also require attention. 10. Government intervention Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế Example: Market forces alone cannot solve inequality, requiring government intervention . 11. Widen the economic divide Làm nới rộng thêm khoảng cách giàu nghèo Example: Over-privatizing social services may widen the economic divide . 12. Social instability Tình trạng bất ổn, hỗn loạn trong xã hội Example: High unemployment rates are a major trigger for social instability . 2. BẢNG PHÂN TÍCH LỖI SAI & PHƯƠNG ÁN NÂNG CẤP (BAND 6.0 VS 7.5) Chi tiết các điểm cải thiện chiến thuật được đúc kết từ hội đồng chuyên môn Trí Đức English giúp học viên hiểu rõ tư duy sửa bài thực tế: Tiêu chí đánh giá Bản Thảo Ban Đầu (Band 6.0) Bản Nâng Cấp Hoàn thiện (Band 7.5+) Task Response (Tính mạch lạc của luận điểm) Before - Chỉ liệt kê lợi ích của bảo hiểm y tế mà không so sánh, tạo mối quan hệ tương tác với các mảng phúc lợi xã hội khác như giáo dục, quốc phòng. After - Thiết lập lập trường cân bằn...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

IELTS Writing Task 2 Masterclass

Bài học thuộc khóa: IELTS WRITING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học