Reason & Result (IELTS Vocabulary) - Tiếng Anh Trí Đức Reason & Result (IELTS Vocabulary) Tài liệu tham khảo: Trang 88 - 89 (Tệp hình ảnh 12.1.jpg và 12.2.jpg) I. Cấu Trúc Chỉ Nguyên Nhân (Reason) & Kết Quả (Result) Trong văn viết IELTS Academic, thay vì lặp lại liên tục các từ đơn giản như because, so , việc sử dụng đa dạng các danh từ, động từ và giới từ chỉ Nguyên nhân - Kết quả dưới đây giúp nâng cao đáng kể tiêu chí định từ (Lexical Resource): Từ / Cụm từ Loại từ & Cách sử dụng cốt lõi Ensued Động từ (quá khứ): Xảy ra ngay sau đó như một kết quả tất yếu. Prompted him to Động từ cấu trúc: Thúc đẩy, làm cho ai đó quyết định làm gì. As a consequence Trạng ngữ: Kết quả là, hậu quả là (đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy). Owing to / Due to Giới từ: Bởi vì, do (theo sau bởi một Cụm danh từ / V-ing). On the grounds that Liên từ: Trên lý do/cơ sở rằng (theo sau bởi một Mệnh đề hoàn chỉnh). With the aim of Cụm giới từ: Với mục đích là để làm gì (theo sau là V-ing). In order to / So as not to Cấu trúc chỉ mục đích: Để / Để không làm điều gì đó. Consequences of Cụm danh từ: Những hậu quả/hệ lụy của việc gì. Motives for Cụm danh từ: Động cơ, lý do thúc đẩy cho hành động nào đó. ...