Unit 24: Films and Books - Trí Đức English Unit 24: Films and Books Trí Đức English A. Vocabulary & Collocations Theory Mastering the precise collocations used by critics and standard book/film reviews enables you to construct natural text when evaluating media works. CRITICISM WARNING: Các nhà phê bình điểm sách và phim ( book/film reviewers hoặc film critics ), KHÔNG PHẢI criticise chúng. Động từ criticise có nghĩa là nói điều tiêu cực về nó. Hãy nhớ rằng bạn xem tivi ( watch television ) chứ không phải see television . Ngược lại, chúng ta thường dùng see a film hoặc watch a film / programme , nhưng khi ra rạp chiếu phim thì luôn nói là see a film at the cinema . 1. Talking about Films and Books give it a bad review Đưa ra lời phê bình, đánh giá dở/tệ cho tác phẩm. based on a true story Dựa trên một câu chuyện có thật trong lịch sử đời thực. deal with a topic / capture the atmosphere Giải quyết/đề cập về một chủ đề / Lột tả, bắt trọn bầu không khí thời đại. opening/closing scenes Cảnh mở màn / Cảnh kết thúc phim. beginning and end of a book/film Phần đầu và phần cuối của cuốn sách/bộ phim. central characters / happy ending Các nhân vật trung tâm cốt lõi / Kết thúc có hậu, tốt đẹp. 2. Just about Films and Acting go on the stage Trở thành diễn viên, tham gia vào sự nghiệp diễn xuất sân khấu. the big screen Màn ảnh rộng (điện ảnh, rạp chiếu phim). special effects Hiệu ứng hình ảnh kỹ xảo đặc biệt (âm thanh, đồ họa kỹ thuật kỹ xảo). male lead / female lead Nam diễn viên chính / Nữ diễn viên chính. play the role of / cameo role Đóng vai nhân vật nào đó / Vai diễn khách mời (vai nhỏ nhưng đặc biệt). give an excellent performance Đưa ra một màn trình diễn/diễn xuất xuất sắc. nominated for an Oscar / box-office hit Được đề cử giải thưởng Oscar / Bộ phim bom tấn thành công vang dội về doanh thu phòng vé. play to full houses Biểu diễn trước khán phòng kín chỗ, không còn một chỗ trống. 3. Just about Books be engrossed / absorbed in a book Mê mẩn, chìm đắm chăm chú đọc trọn vẹn cuốn sách mà không để ý xung quanh. compulsive reading Một cuốn sách cuốn hút đến mức phải đọc liên tục, không thể đặt xuống được. bedtime reading / an easy read Sách đọc trước khi đi ngủ / Một cuốn sách dễ đọc, tính giải trí nhẹ nhàng. borrow / return / renew library books Mượn / Trả / Gia hạn sách mượn từ thư viện. flick / skim through a book Đọc lướt qua, lật nhanh qua các trang sách mà không đọc chi tiết tỉ mỉ. beautifully written Được viết một cách hoa mỹ, câu từ đẹp đẽ xuất sắc. B. Practice Exercises Complete all 4 assignment blocks below. Evaluation data parameters execute via the trigger button. Exercise 24.1: Review Dialogue Upgrade Improve the style of this conversation by replacing the basic underlined words wi...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 24: Films and Books

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học