Unit 38: War and Peace - Trí Đức English Unit 38: War and Peace Hệ thống Học Liệu Bổ Trợ Ngôn Ngữ Cao Cấp - Trí Đức English A. Lý Thuyết Cốt Lõi (Theoretical Knowledge) 1. War (Chiến tranh & Xung đột) Các cụm từ cố định (Collocations) mô tả diễn biến chiến sự: war broke out: Chiến tranh bùng nổ (Bắt đầu một cách đột ngột). joined the army: Gia nhập quân ngũ / đi lính. go to war: Tham gia chiến tranh. fierce fighting: Cuộc chiến ác liệt / dữ dội. minor incidents: Các vụ đụng độ nhỏ / sự cố nhỏ. all-out war: Chiến tranh toàn diện. within firing range: Trong tầm bắn / phạm vi khai hỏa của quân địch. opened fire: Nổ súng / bắt đầu bắn. taken prisoner: Bị bắt làm tù binh. army went into action: Quân đội chính thức xuất trận / hành động. decisive battle: Trận chiến quyết định / mang tính sống còn. battle raged: Trận chiến diễn ra vô cùng dữ dội và ác liệt. peacekeeping forces: Lực lượng gìn giữ hòa bình. horrors of war: Sự kinh hoàng / nỗi khiếp sợ của chiến tranh. avert war: Ngăn chặn / đẩy lùi chiến tranh xảy ra. 2. Peace (Hòa bình & Tái lập trật tự) Collocation Ý nghĩa & Ví dụ minh họa bring about peace Mang lại hòa bình. Ex: It will be no easy task to bring about peace in the area. negotiate a peace agreement Đàm phán một thỏa thuận hòa bình. Ex: It can be useful to invite a neutral country to help negotiate a peace agreement . call a truce/ceasefire Kêu gọi một lệnh ngừng bắn / đình chiến tạm thời. Ex: Although a ceasefire has been called , hopes of its success are not high. sign a (peace) treaty Ký kết một hiệp ước hòa bình. Ex: At the end of the war, all the countries involved signed a peace treaty in Paris. lasting peace Hòa bình bền vững / lâu dài. Ex: Hopes for a lasting peace are, unfortunately, fading fast. peace activist Nhà hoạt động vì hòa bình. Ex: Peace activists around the world staged a series of massive demonstrations. keep the peace Gìn giữ / duy trì hòa bình. Ex: UN troops were sent into the troubled area to help keep the peace there. restore order Khôi phục trật tự xã hội. Ex: Soldiers were sent in to restore order after the uprising. 3. War expressions in everyday language (Ẩn dụ chiến tranh trong đời sống) Các cụm từ mượn ngữ cảnh chiến sự dùng trong đời sống hàng ngày: fighting a running battle with: Đấu tranh / tranh chấp kéo dài liên tục (ví dụ giữa cảnh sát và cổ động viên quá khích, hoặc vấn đề kéo dài). put up a heroic fight against: Chiến đấu một cách kiên cường chống lại (bệnh tật, khó khăn, hay chính sách trái chiều). lost the battle: Thua cuộc / thất bại trong một mục tiêu dài hạn. didn't offer any resistance: Không đưa ra bất kỳ sự kháng cự nào. fighting for his life: Đang giành giật lại sự sống (trong bệnh viện / tình trạng nguy kịch). B. Hệ Thống Bài Tập Thực Hành (Exercises) Học sinh làm trực tiếp bài tập dưới đây bằng cách nhập câu trả lời vào ô trống hoặc chọn đáp án đúng. Sau khi làm xong, bấm nút ở cuối bài để xem kết quả chấm điểm và chữa bài chi tiết. Exercise 38.1: Use a word from the box in the correct for...