Unit 9: Make and Verbs That Mean Make Unit 9: Make and Verbs That Mean Make Sử dụng Make và các động từ có nghĩa tương đương A. Common errors with "make" (Các lỗi thường gặp với make) Dữ liệu từ Kho ngữ liệu người học Cambridge chỉ ra một số lỗi kết hợp từ phổ biến mà thí sinh hay mắc phải trong các kỳ thi nâng cao khi lạm dụng hoặc dùng sai động từ make : ❌ make some suggestions → give some suggestions (đưa ra một số gợi ý) ❌ make a contribution → have/give a contribution to the project ❌ make a formal apology → give a formal apology (đưa ra lời xin lỗi chính thức) ❌ improvements to do → improvements to make (tiến hành cải tiến) ❌ did all the arrangements → made all the arrangements (sắp xếp, chuẩn bị) Đôi khi, thí sinh có xu hướng dùng make thay vì một động từ cụ thể và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thường ngày: ❌ make a party → have a party (tổ chức tiệc) ❌ made some interesting research → did... research (làm nghiên cứu) B. Other expressions with "make" (Các diễn đạt khác đi với make) make a habit of : tạo thành một thói quen (ví dụ: make a habit of switching off the lights ). make a lot of enemies : chuốc nhiều kẻ thù (nói ra những gì mình nghĩ một cách quá thẳng thắn). make several attempts : thực hiện vài nỗ lực cố gắng làm gì. make a success of : làm cho một việc gì/dự án kinh doanh thành công. make an early escape : ra về/trốn về sớm khỏi một sự kiện. make an important discovery : thực hiện một phát hiện quan trọng. make all the calculations : thực hiện tất cả các phép tính toán một cách chính xác. make room for : nhường chỗ/tạo khoảng trống cho vật khác. made his acquaintance : (Trang trọng) làm quen với ai đó. make an offer on : đưa ra một mức giá đề nghị mua (nhà/đất). make a proposal / a formal suggestion : đưa ra một đề xuất/đề nghị trang trọng. make a stand against : phản đối, đứng lên chống lại điều gì. C. Other verbs that mean "make" (Các động từ thay thế cho make) Để nâng cấp văn phong lên mức trang trọng hơn (formal), hoặc diễn đạt chính xác tính chất hành động, người ta thường dùng các động từ chuyên biệt thay thế cho make : collocation example comment create an impression Wear your grey suit if you want to create a good impression . Trang trọng hơn cụm make an impression . create a romantic atmosphere The lanterns in the garden create a romantic atmosphere . Trang trọng hơn cụm make for a romantic atmosphere . stage a protest The students staged a protest against rising tuition fees. = thực hiện một cuộc biểu tình chính thức công khai. lodge a complaint Several people have lodged a complaint about the manager's rudeness. = đưa ra lời khiếu nại chính thức. rustle up a meal It took Sam ten minutes to rustle up a meal . (Thân mật - informal) = chuẩn bị một bữa ăn rất nhanh. run up curtains This weekend I'm going to run up some curtains for my new room. = may rèm cửa nhanh bằng máy may. turn in a profit This month our company should turn in a profit for the first time. H...