IELTS Writing Task 1 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 1 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: BAR CHART (Mô tả và đối chiếu số liệu biểu đồ cột) Biểu đồ cột (Bar Chart) là một dạng bài xuất hiện với tần suất dày đặc trong đề thi IELTS Writing Task 1. Bài học hôm nay, dựa trên dữ liệu thực tế về các phương thức di chuyển đi làm của người dân tại một thành phố châu Âu qua các năm 1960, 1980 và 2000, sẽ giúp học viên nhận diện và sửa đổi các lỗi sai kinh điển để nâng cấp bài viết từ tiêu chuẩn Band 5.0 lên Band 7.0+ một cách hoàn thiện. 40% 30% 20% 10% 5% 0% Percentage of commuters Train Car Tube Bus 1960 1980 2000 Modes of Transport in a European City, 1960–2000 Biểu đồ phân tích: Tỷ lệ người đi làm bằng các phương tiện tại một thành phố Châu Âu (1960–2000). 1. TỪ VỰNG HỌC THUẬT TIÊU BIỂU (Lexical Resource) Dưới đây là các cụm từ đắt giá được trích xuất từ tài liệu giúp tối ưu điểm số tiêu chí Lexical Resource: 1. Fluctuated but remained relatively unchanged Biến động nhưng nhìn chung không thay đổi đáng kể Example: The proportion of people using the train and tube fluctuated but remained relatively unchanged . 2. Skyrocketed (v) Tăng mạnh, tăng vọt lên như tên lửa Example: In 2000, the percentage of people driving to work had skyrocketed compared to 1960. 3. Fell dramatically (v) Giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng Example: The percentage of commuters catching the bus fell dramatically between 1960 and 2000. 4. Accounted for the largest proportion Chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số Example: In 1960, bus commuters accounted for the largest proportion among all travelers. 5. On the other hand Mặt khác, ngược lại (Dùng làm từ nối chỉ sự tương phản) Example: The figure for cars grew; the bus, on the other hand , had shrunk to just 15% by 2000. 6. Witnessed a downward trend Chứng kiến một xu hướng sụt giảm đi xuống Example: The same period witnessed a downward trend in the number of tube commuters. 7. Outnumbering (v) Vượt trội về số lượng, nhiều hơn số lượng của... Example: The tube attracted more passengers, outnumbering that of train passengers by 2000. 8. A certain degree of experimentation Một mức độ thay đổi / thử nghiệm nhất định Example: The city's commuter market shows a certain degree of experimentation with transport options. 2. BẢNG PHÂN TÍCH CHỮA LỖI CHI TIẾT (BAND 5.0 VS BAND 7.0+) Chi tiết các điểm cải thiện chiến thuật đúc kết từ hội đồng chuyên môn Trí Đức English giúp học viên làm chủ kỹ năng xử lý dữ liệu biểu đồ cột: Tiêu chí chấm điểm Bản Thảo Ban Đầu (Band 5.0) Bản Nâng Cấp Hoàn thiện (Band 7.0+) Task Achievement (Độ chính xác nội dung) Before - Báo cáo số liệu sai cơ bản (nhầm lẫn số liệu xe ô tô năm 1960 là 27% thay vì 7%). - Liệt kê số liệu một cách rời rạc, máy móc mà không chỉ ra được xu hướng thay đổi tổng thể qua các giai đoạn thời gian. After - Báo cáo chính ...