IELTS Reading Lesson - The Exploration of Mars (Day 5) | Trí Đức English TRÍ ĐỨC ENGLISH Hệ Thống Luyện Thi IELTS Chất Lượng Cao Chủ đề: IELTS Reading Passage 1 - The Exploration of Mars (Day 5 - Test 1) 📖 LÝ THUYẾT VÀ PHÂN TÍCH CÂU PHỨC (SENTENCE ANALYSIS) - DAY 5 1. Phương pháp & Chiến thuật làm bài Luyện đọc IELTS Reading Information Matching (Questions 1–6): Đọc kỹ các câu hỏi, gạch chân Keywords chính. Tìm các đoạn văn chứa ý nghĩa tương đương (Paraphrase) với nội dung được mô tả. Multiple Choice (Questions 7–9): Định vị chính xác đoạn văn được nhắc đến (hoặc đoạn chứa từ khóa), đọc kỹ thông tin để loại bỏ các phương án bẫy. TRUE / FALSE / NOT GIVEN (Questions 10–13): • TRUE: Thông tin hoàn toàn khớp với bài đọc. • FALSE: Thông tin mâu thuẫn/trái ngược với bài đọc. • NOT GIVEN: Không được đề cập hoặc không thể xác định dựa vào bài đọc. 🔍 Phân Tích Cấu Trúc Câu Phức Chi Tiết Trong Bài Đọc (Long Sentence Analysis) Câu 1: "In the 1800s, Italian astronomer Giovanni Schiaparelli used new higher-powered telescopes to study the planet of Mars, where he saw a network of channels which he named 'canali'." In the 1800s: Trạng ngữ chỉ thời gian. Italian astronomer Giovanni Schiaparelli: Chủ ngữ chính. used: Động từ vị ngữ chính. new higher-powered telescopes: Tân ngữ chính. to study the planet of Mars: Cụm động từ nguyên mẫu (to-V) đóng vai trò trạng ngữ chỉ mục đích. where he saw a network of channels...: Mệnh đề quan hệ không hạn chế (Non-defining relative clause) bổ nghĩa cho Mars. Trong đó which he named "canali" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a network of channels . Câu 2: "In fact, the whole notion that there was no life on Mars was thrown into doubt when a Martian meteorite found on the Earth was analysed." the whole notion: Chủ ngữ chính của câu. that there was no life on Mars: Mệnh đề đồng vị (Appositive clause) giải thích rõ cho danh từ notion . was thrown into doubt: Động từ vị ngữ chính (thì quá khứ đơn thể bị động). when a Martian meteorite found on the Earth was analysed: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong đó found on the Earth là quá khứ phân từ rút gọn bổ nghĩa cho chủ ngữ Martian meteorite . Câu 3: "We have named it a 'microbial oasis' because we found microorganisms developing in a habitat that was rich in rock salt and other highly hygroscopic compounds that absorb water." We have named it a 'microbial oasis': Mệnh đề chính. it là tân ngữ, a 'microbial oasis' là bổ ngữ cho tân ngữ. because we found microorganisms developing in a habitat...: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Trong đó developing... là hiện tại phân từ làm bổ ngữ cho tân ngữ microorganisms . that was rich in rock salt...: Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ habitat . that absorb water: Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ other highly hygroscopic compounds . 📄 READING PASSAGE 1 The Exploration of Mars A In the 1800s, Italian astronomer Giovanni Schiaparelli used new higher-powered telescopes to study the planet of Mars, where he saw a network of channels which he...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Day 5: The Exploration of Mars

Bài học thuộc khóa: IELTS READING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học