Trí Đức E-Learning | IELTS Masterclass: The Media & Press Vocabulary TRÍ ĐỨC Hệ thống Khảo thí & Học liệu số Chuyên nghiệp IELTS Masterclass: The Media (Từ vựng Báo chí & Truyền thông vĩ mô) I. Lý Thuyết Học Thuật: Phân loại hình thái và Thuật ngữ Truyền thông Trong văn phong học thuật cao cấp của bài thi IELTS (đặc biệt là dạng bài Đọc hiểu Reading hoặc bài Viết luận Task 2 bàn luận về quyền tự do ngôn luận hay đạo đức truyền thông), học viên cần hệ thống hóa các thuật ngữ báo chí theo đúng phân hệ bản chất (Dữ liệu chuẩn hóa từ file 4.1_2.jpg và 4.2_2.jpg ): Types of Press (Hình thái báo chí): broadsheets (báo khổ lớn, chính thống, thiên về học thuật/tin tức nghiêm túc), tabloids (báo khổ nhỏ, xu hướng giật gân, lá cải), gutter press (báo thương mại lá cải cấp thấp chuyên săn tin đời tư). Journalistic Ethics & Integrity (Đạo đức & Pháp lý báo chí): censorship (sự kiểm duyệt), freedom of the press (tự do báo chí), libel (tội phỉ báng/báo cáo sai sự thật làm hạ uy tín đối tượng), invasion of privacy (xâm phạm đời tư), chequebook journalism (hình thức trả tiền lượng lớn để mua độc quyền tin tức giật gân). Media Roles & Agencies (Thành phần nhân sự & Kênh): media tycoon (ông trùm truyền thông), paparazzi (thợ săn ảnh đời tư), journalists / reporters (nhà báo/phóng viên), readership (lượng độc giả ổn định). II. Hệ Thống Khảo Thí Ngữ Cảnh Tự Động Phần 1: Khảo thí đối chiếu định nghĩa và thuật ngữ báo chí (Số hóa trọn vẹn từ file 4.1_2.jpg ) Hướng dẫn: Điền chính xác thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện trong hộp gợi ý tương ứng với định nghĩa từ điển cho sẵn. broadsheets tabloids journalists reporters coverage current affairs broadcasts download log on the Internet information overload website 1. Large-format quality newspapers → 2. Small-format newspapers → 3. People who write for newspapers or periodicals → 4. The amount of space or time given to an event in newspapers or on television → 5. Political, social and economic events that are happening now → 6. Radio or television programmes → 7. To enter a password and start to access a computer system → 8. People who write articles or make broadcasts about events in the news → 9. To transfer pages from a website on to your own computer → 10. The international network linking millions of computers → 11. An expression referring to the inability of a human to process everything he or she sees, hears or reads → 12. A collection of on-line pages created by a company, organisation or individual → Phần 2: Hoàn thành kịch bản phỏng vấn truyền hình độc quyền (Số hóa từ file 4.2_2.jpg & 4.4.jpg ) Hướng dẫn: Phân tích ngữ cảnh tranh luận giữa chính trị gia Timothy Blake và ông trùm truyền thông Rupert Poubelles để điền thuật ngữ báo chí chính xác nhất. censorship chequebook journalism entertainment exploiting freedom of the press gutter press information invasion of privacy integrity libel investigative journalism paparazzi media...