Trí Đức | IELTS Vocabulary Masterclass: Likes & Dislikes Connotation TRÍ ĐỨC Hệ thống Học liệu Từ vựng Chuyên sâu IELTS Vocabulary Masterclass: Connotation of Likes & Dislikes I. Lý Thuyết: Sắc thái ý nghĩa (Connotation) của từ vựng chỉ sự Yêu - Ghét Trong tiếng Anh học thuật, các từ vựng thể hiện cảm xúc không chỉ dừng lại ở mức độ đơn thuần như like hay dislike . Việc nhận diện đúng Connotation (Sắc thái ý nghĩa) là vô cùng quan trọng: Positive Connotation : Các từ mang sắc thái tích cực, thể hiện việc ai đó yêu thích, bị thu hút hoặc cực kỳ mong muốn một điều gì đó. Negative Connotation : Các từ mang sắc thái tiêu cực, thể hiện việc ai đó ghét bỏ, không thể chịu đựng, lo sợ hoặc cảm thấy bị đẩy lùi bởi một điều gì đó. Từ vựng / Cụm từ Sắc thái ý nghĩa Ý nghĩa học thuật & Ngữ cảnh sử dụng appeal to Positive Hấp dẫn, lôi cuốn ai đó attracted to Positive Bị thu hút bởi điều gì can't stand Negative Cực kỳ ghét, không thể chịu đựng được captivated by Positive Bị làm cho quyến rũ, say đắm hoàn toàn detest Negative Căm ghét, ghét cay ghét đắng disgust Negative Làm cho ai đó ghê tởm, phẫn nộ dreads Negative Kinh hãi, lo sợ tột độ về điều sắp xảy ra fancies Positive Thích, có hứng thú với việc gì fascinated by Positive Bị cuốn hút mạnh mẽ, say mê fond of Positive Yêu thích (thường gắn bó lâu dài) keen on Positive Hăm hở, đam mê, thích thú longed for Positive Khao khát, mong mỏi mòn mỏi loathe Negative Ghê tởm, vô cùng ghét bỏ look forward to Positive Háo hức mong đợi điều gì passionate about Positive Đam mê cuồng nhiệt về điều gì repels Negative Đẩy lùi, làm ai đó kinh tởm tránh xa tempted by Positive Bị cám dỗ, bị lôi cuốn muốn làm gì yearning for Positive Khát khao, mong mỏi mãnh liệt II. Hệ Thống Bài Tập Thực Hành (Exercises) Hướng dẫn: Dựa vào ngữ cảnh của các từ/cụm từ in đậm trong mỗi câu dưới đây (trích trọn vẹn từ trang 52 và 53 của tài liệu 11.1.jpg và 11.2.jpg ), hãy quyết định xem từ đó mang sắc thái Positive hay Negative bằng cách click chọn phương án tương ứng. 1. The idea of travelli...