Unit 53: Talking About Cause and Effect - Trí Đức English UNIT 53: TALKING ABOUT CAUSE AND EFFECT Hệ Thống Giáo Dục Trí Đức English - Học Liệu Bổ Trợ Cao Cấp A. Different 'cause' verbs Trong tiếng Anh học thuật, tùy thuộc vào danh từ chỉ kết quả hoặc cảm xúc đi kèm, ta phải lựa chọn các động từ chỉ nguyên nhân phù hợp khác nhau: Động từ Collocations phổ biến Ví dụ áp dụng cause chaos, havoc, damage, alarm, concern, anxiety The storm caused chaos / havoc across the city. bring about a revolution, a transformation, downfall, collapse X-rays brought about a revolution in medical science. create awareness, problems, an impression His book helped to create awareness of inner-city poverty. spark off riots, demonstrations, rumours The announcement sparked off riots in the streets. attract criticism, interest, support His book has attracted a lot of criticism . produce results Research has not yet produced any results . B. Causes and effects Học các cách diễn đạt cố định kết hợp giữa tính từ và danh từ khi miêu tả nguyên nhân - hệ quả: Cụm từ chỉ Nguyên nhân (Causes) Cụm từ chỉ Hệ quả (Effects / Outcomes) - immediate cause (nguyên nhân trực tiếp, lập tức) - underlying cause (nguyên nhân sâu xa, gốc rễ) - unexpected / unforeseen outcome (kết quả ngoài dự kiến) - predictable / inevitable outcome (kết quả có thể đoán trước / tất yếu) - reduce / minimise the impact (giảm thiểu tác động) - strengthen / increase the impact (tăng cường tác động) - positive / beneficial effects (tác động tích cực, có lợi) - negative / adverse effects (tác động tiêu cực, bất lợi) - causes of crime (nguyên nhân của tội phạm) - direct / inevitable result (hệ quả trực tiếp / tất yếu) - indirect / unforeseen result (hệ quả gián tiếp / ngoài ý muốn) C. Common expressions for everyday events & Warnings Các cách diễn đạt thông dụng miêu tả chuỗi sự kiện hoặc hậu quả: caused an uproar : Gây ra một sự phản đối kịch liệt, om sòm dư luận ( The book caused an uproar in the United States ). suffer the consequences : Gánh chịu hậu quả, cam chịu những tác động xấu từ hành động của mình ( If you make him angry, you'll have to suffer the consequences ). ⚠️ ERROR WARNING (PHÂN BIỆT AFFECT VÀ EFFECT): 1. To affect (Động từ): Có ảnh hưởng, tác động đến ai/cái gì làm họ thay đổi sâu sắc. ( Her death affected every...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Unit 53: Talking About Cause and Effect

Bài học thuộc khóa: English Collocations in Intermediate Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học